denaturalizes identity
phi tự nhiên hóa bản sắc
denaturalizes culture
phi tự nhiên hóa văn hóa
denaturalizes language
phi tự nhiên hóa ngôn ngữ
denaturalizes beliefs
phi tự nhiên hóa niềm tin
denaturalizes norms
phi tự nhiên hóa chuẩn mực
denaturalizes values
phi tự nhiên hóa giá trị
denaturalizes perception
phi tự nhiên hóa nhận thức
denaturalizes history
phi tự nhiên hóa lịch sử
denaturalizes society
phi tự nhiên hóa xã hội
denaturalizes relationships
phi tự nhiên hóa các mối quan hệ
the new policy denaturalizes many immigrants.
nguyên tắc mới làm mất quốc tịch của nhiều người nhập cư.
his actions denaturalize the cultural significance of the festival.
hành động của anh ta làm mất đi ý nghĩa văn hóa của lễ hội.
this process denaturalizes the traditional methods of farming.
quy trình này làm mất đi các phương pháp canh tác truyền thống.
some critics argue that globalization denaturalizes local customs.
một số nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa làm mất đi phong tục địa phương.
the documentary denaturalizes the portrayal of wildlife.
tài liệu phim tài liệu làm mất đi cách thể hiện động vật hoang dã.
excessive commercialization denaturalizes art and creativity.
thương mại hóa quá mức làm mất đi nghệ thuật và sự sáng tạo.
his theory denaturalizes the relationship between language and thought.
lý thuyết của anh ta làm mất đi mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư tưởng.
the new regulations denaturalize the process of obtaining citizenship.
các quy định mới làm mất đi quá trình lấy được quốc tịch.
some believe that technology denaturalizes human interactions.
một số người tin rằng công nghệ làm mất đi sự tương tác giữa con người với nhau.
modern architecture often denaturalizes the landscape.
kiến trúc hiện đại thường xuyên làm mất đi cảnh quan.
denaturalizes identity
phi tự nhiên hóa bản sắc
denaturalizes culture
phi tự nhiên hóa văn hóa
denaturalizes language
phi tự nhiên hóa ngôn ngữ
denaturalizes beliefs
phi tự nhiên hóa niềm tin
denaturalizes norms
phi tự nhiên hóa chuẩn mực
denaturalizes values
phi tự nhiên hóa giá trị
denaturalizes perception
phi tự nhiên hóa nhận thức
denaturalizes history
phi tự nhiên hóa lịch sử
denaturalizes society
phi tự nhiên hóa xã hội
denaturalizes relationships
phi tự nhiên hóa các mối quan hệ
the new policy denaturalizes many immigrants.
nguyên tắc mới làm mất quốc tịch của nhiều người nhập cư.
his actions denaturalize the cultural significance of the festival.
hành động của anh ta làm mất đi ý nghĩa văn hóa của lễ hội.
this process denaturalizes the traditional methods of farming.
quy trình này làm mất đi các phương pháp canh tác truyền thống.
some critics argue that globalization denaturalizes local customs.
một số nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa làm mất đi phong tục địa phương.
the documentary denaturalizes the portrayal of wildlife.
tài liệu phim tài liệu làm mất đi cách thể hiện động vật hoang dã.
excessive commercialization denaturalizes art and creativity.
thương mại hóa quá mức làm mất đi nghệ thuật và sự sáng tạo.
his theory denaturalizes the relationship between language and thought.
lý thuyết của anh ta làm mất đi mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư tưởng.
the new regulations denaturalize the process of obtaining citizenship.
các quy định mới làm mất đi quá trình lấy được quốc tịch.
some believe that technology denaturalizes human interactions.
một số người tin rằng công nghệ làm mất đi sự tương tác giữa con người với nhau.
modern architecture often denaturalizes the landscape.
kiến trúc hiện đại thường xuyên làm mất đi cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay