protein denaturation
tách ren protein
thermal denaturation
tách ren nhiệt
denaturation process
quá trình tách ren
denaturation temperature
nhiệt độ tách ren
denaturation effects
tác động của sự tách ren
chemical denaturation
tách ren hóa học
denaturation point
điểm tách ren
denaturation kinetics
động học của sự tách ren
denaturation analysis
phân tích sự tách ren
denaturation conditions
điều kiện tách ren
denaturation of proteins can affect their biological activity.
hiện tượng biến tính của protein có thể ảnh hưởng đến hoạt động sinh học của chúng.
heat can cause the denaturation of enzymes.
nhiệt có thể gây ra hiện tượng biến tính của enzyme.
denaturation is a key process in cooking.
hiện tượng biến tính là một quá trình quan trọng trong nấu ăn.
the denaturation of dna can be studied in the lab.
hiện tượng biến tính của DNA có thể được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
acidic conditions can lead to the denaturation of proteins.
điều kiện axit có thể dẫn đến hiện tượng biến tính của protein.
denaturation is often irreversible in biological systems.
hiện tượng biến tính thường là không thể đảo ngược trong các hệ thống sinh học.
understanding denaturation helps in food preservation.
hiểu về hiện tượng biến tính giúp bảo quản thực phẩm.
the denaturation of collagen affects skin elasticity.
hiện tượng biến tính của collagen ảnh hưởng đến độ đàn hồi của da.
denaturation can be induced by various chemical agents.
hiện tượng biến tính có thể được gây ra bởi nhiều chất hóa học khác nhau.
scientists study denaturation to understand protein folding.
các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng biến tính để hiểu về sự gấp nếp của protein.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay