dendrobium

[Mỹ]/ˈdɛn.drə.bɪ.əm/
[Anh]/dɛnˈdroʊ.bi.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loài nào của một chi lan
Các dạng của từ
số nhiềudendrobiums

Cụm từ & Cách kết hợp

dendrobium orchid

lan đèrobium

dendrobium species

loài đèrobium

dendrobium care

chăm sóc đèrobium

dendrobium flower

hoa đèrobium

dendrobium plant

cây đèrobium

dendrobium hybrid

lai đèrobium

dendrobium cultivation

trồng trọt đèrobium

dendrobium arrangement

bố trí đèrobium

dendrobium roots

rễ đèrobium

dendrobium varieties

các giống đèrobium

Câu ví dụ

dendrobium orchids are known for their beauty.

orchidea phong lan là nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.

many people grow dendrobium in their gardens.

rất nhiều người trồng phong lan trong vườn của họ.

dendrobium species vary greatly in appearance.

các loài phong lan khác nhau rất nhiều về ngoại hình.

you should water dendrobium regularly for best results.

bạn nên tưới phong lan thường xuyên để có kết quả tốt nhất.

dendrobium is often used in traditional medicine.

phong lan thường được sử dụng trong y học truyền thống.

some dendrobium varieties are fragrant.

một số giống phong lan thơm.

collecting dendrobium can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm phong lan có thể là một sở thích thú vị.

dendrobium plants require specific care conditions.

cây phong lan đòi hỏi các điều kiện chăm sóc cụ thể.

in some cultures, dendrobium symbolizes elegance.

trong một số nền văn hóa, phong lan tượng trưng cho sự thanh lịch.

dendrobium is popular among orchid enthusiasts.

phong lan được ưa chuộng trong giới những người yêu thích hoa lan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay