deneb

[Mỹ]/dɛnɛb/
[Anh]/dɛnɛb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngôi sao trong chòm sao Thiên Nga; ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Nga
Word Forms
số nhiềudenebs

Cụm từ & Cách kết hợp

deneb star

ngôi sao Deneb

deneb position

vị trí của Deneb

deneb brightness

độ sáng của Deneb

deneb constellation

chòm sao Deneb

deneb color

màu của Deneb

deneb distance

khoảng cách của Deneb

deneb observation

quan sát Deneb

deneb magnitude

cấp sao của Deneb

deneb light

ánh sáng của Deneb

deneb system

hệ thống Deneb

Câu ví dụ

deneb is one of the brightest stars in the night sky.

Deneb là một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.

the constellation cygnus features deneb as its tail.

Chòm sao Thiên Nga có Deneb là phần đuôi của nó.

many astronomers study deneb for its unique characteristics.

Nhiều nhà thiên văn học nghiên cứu Deneb vì những đặc tính độc đáo của nó.

deneb is approximately 1,500 light-years away from earth.

Deneb cách Trái Đất khoảng 1.500 năm ánh sáng.

in ancient times, deneb was used for navigation.

Trong thời cổ đại, Deneb được sử dụng để định hướng.

deneb is part of the summer triangle asterism.

Deneb là một phần của cụm sao Tam giác Mùa hè.

many people enjoy stargazing and identifying deneb.

Nhiều người thích ngắm sao và nhận dạng Deneb.

deneb is classified as a supergiant star.

Deneb được phân loại là một ngôi sao khổng lồ.

astrophotographers often capture images of deneb.

Các nhiếp ảnh gia thiên văn thường chụp ảnh Deneb.

deneb's brightness makes it easily visible from earth.

Độ sáng của Deneb khiến nó dễ dàng nhìn thấy từ Trái Đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay