denebs

[Mỹ]/ˈdɛnɛbz/
[Anh]/ˈdɛnɛbz/

Dịch

n. một ngôi sao trong chòm sao Thiên Nga

Cụm từ & Cách kết hợp

bright denebs

denebs sáng

denebs location

vị trí của denebs

denebs star

ngôi sao denebs

denebs brightness

độ sáng của denebs

denebs constellation

tinh tú denebs

denebs observation

quan sát denebs

denebs features

các đặc điểm của denebs

denebs visibility

khả năng quan sát denebs

denebs distance

khoảng cách của denebs

denebs color

màu sắc của denebs

Câu ví dụ

denebs shine brightly in the night sky.

Sao Deneb tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.

many astronomers study denebs for its unique properties.

Nhiều nhà thiên văn học nghiên cứu Deneb vì những đặc tính độc đáo của nó.

denebs is one of the most distant stars visible from earth.

Deneb là một trong những ngôi sao xa nhất có thể nhìn thấy từ Trái Đất.

in mythology, denebs is often associated with a swan.

Trong thần thoại, Deneb thường gắn liền với một con thiên nga.

denebs can be seen in the constellation cygnus.

Deneb có thể được nhìn thấy trong chòm sao Cygnus.

many cultures have stories about the star denebs.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về ngôi sao Deneb.

denebs is a key star for navigation in the northern hemisphere.

Deneb là một ngôi sao quan trọng để định hướng ở bán cầu bắc.

photographers often capture images of denebs during the night.

Các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh Deneb vào ban đêm.

denebs is part of the summer triangle asterism.

Deneb là một phần của hình ảnh hợp thành tam giác mùa hè.

scientists are researching the life cycle of denebs.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu chu kỳ sống của Deneb.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay