denotes a variable
chỉ định một biến
denotes a value
chỉ định một giá trị
denotes a function
chỉ định một hàm
denotes a concept
chỉ định một khái niệm
denotes a relationship
chỉ định một mối quan hệ
denotes a category
chỉ định một danh mục
denotes a symbol
chỉ định một biểu tượng
denotes an object
chỉ định một đối tượng
denotes an action
chỉ định một hành động
denotes a process
chỉ định một quy trình
the term 'dog' denotes a domesticated canine animal.
thuật ngữ 'dog' chỉ một loài động vật có vú thuộc họ chó đã được thuần hóa.
in mathematics, a symbol often denotes a specific value.
trong toán học, một ký hiệu thường chỉ một giá trị cụ thể.
the color red often denotes danger or warning.
màu đỏ thường biểu thị sự nguy hiểm hoặc cảnh báo.
in literature, a rose often denotes love and beauty.
trong văn học, một bông hồng thường biểu thị tình yêu và vẻ đẹp.
the word 'home' denotes a place of comfort and safety.
từ 'home' biểu thị một nơi đong đầy sự thoải mái và an toàn.
in this context, 'freedom' denotes the absence of restrictions.
trong bối cảnh này, 'freedom' biểu thị sự thiếu hụt các hạn chế.
in biology, 'species' denotes a group of organisms.
trong sinh học, 'species' biểu thị một nhóm các sinh vật.
the abbreviation 'ceo' denotes chief executive officer.
viết tắt 'ceo' biểu thị giám đốc điều hành.
the symbol 'ω' denotes ohms, a unit of resistance.
ký hiệu 'ω' biểu thị ohms, một đơn vị điện trở.
the phrase 'to be on cloud nine' denotes extreme happiness.
cụm từ 'to be on cloud nine' biểu thị sự hạnh phúc cực độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay