represents a change
đại diện cho sự thay đổi
represents an idea
đại diện cho một ý tưởng
represents the future
đại diện cho tương lai
represents our values
đại diện cho các giá trị của chúng ta
represents a challenge
đại diện cho một thách thức
represents the truth
đại diện cho sự thật
represents a goal
đại diện cho một mục tiêu
represents a symbol
đại diện cho một biểu tượng
represents a movement
đại diện cho một phong trào
represents a risk
đại diện cho một rủi ro
the flag represents the country’s identity.
lá cờ đại diện cho bản sắc của đất nước.
this painting represents the artist's vision.
bức tranh này thể hiện tầm nhìn của họa sĩ.
the trophy represents hard work and dedication.
chiếc cúp đại diện cho sự chăm chỉ và tận tâm.
her smile represents happiness and joy.
nụ cười của cô ấy thể hiện niềm hạnh phúc và niềm vui.
the contract represents a mutual agreement.
hợp đồng đại diện cho sự đồng thuận lẫn nhau.
the statistics represent the current market trends.
thống kê thể hiện xu hướng thị trường hiện tại.
in this context, the term represents a broader concept.
trong bối cảnh này, thuật ngữ đại diện cho một khái niệm rộng lớn hơn.
his actions represent his true character.
hành động của anh ấy thể hiện tính cách thực sự của anh ấy.
the statue represents the city's history and culture.
tượng đài đại diện cho lịch sử và văn hóa của thành phố.
in literature, a symbol often represents deeper meanings.
trong văn học, một biểu tượng thường đại diện cho những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay