| số nhiều | denticles |
small denticle
răng nhỏ
denticle pattern
mẫu răng
denticle size
kích thước răng
denticle structure
cấu trúc răng
denticle formation
sự hình thành răng
denticle development
sự phát triển của răng
denticle arrangement
bố trí răng
denticle morphology
hình thái răng
denticle count
số lượng răng
denticle distribution
phân bố răng
the shark's denticles provide a rough texture to its skin.
các răng lược của cá mập mang lại kết cấu thô ráp cho da của chúng.
denticles help reduce drag while swimming.
các răng lược giúp giảm lực cản khi bơi.
some species of fish have denticles on their scales.
một số loài cá có răng lược trên vảy của chúng.
the denticle structure is essential for the fish's hydrodynamics.
cấu trúc răng lược rất quan trọng cho thủy động lực học của cá.
researchers study denticles to understand fish evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu răng lược để hiểu về sự tiến hóa của cá.
shark skin is covered in tiny denticles.
da cá mập được bao phủ bởi các răng lược nhỏ.
the denticle pattern varies among different shark species.
mẫu răng lược khác nhau giữa các loài cá mập khác nhau.
denticles can be used to identify species of fish.
các răng lược có thể được sử dụng để xác định loài cá.
some scientists believe denticles play a role in communication.
một số nhà khoa học tin rằng răng lược đóng vai trò trong giao tiếp.
examining denticles can reveal information about a fish's habitat.
việc kiểm tra răng lược có thể tiết lộ thông tin về môi trường sống của một con cá.
small denticle
răng nhỏ
denticle pattern
mẫu răng
denticle size
kích thước răng
denticle structure
cấu trúc răng
denticle formation
sự hình thành răng
denticle development
sự phát triển của răng
denticle arrangement
bố trí răng
denticle morphology
hình thái răng
denticle count
số lượng răng
denticle distribution
phân bố răng
the shark's denticles provide a rough texture to its skin.
các răng lược của cá mập mang lại kết cấu thô ráp cho da của chúng.
denticles help reduce drag while swimming.
các răng lược giúp giảm lực cản khi bơi.
some species of fish have denticles on their scales.
một số loài cá có răng lược trên vảy của chúng.
the denticle structure is essential for the fish's hydrodynamics.
cấu trúc răng lược rất quan trọng cho thủy động lực học của cá.
researchers study denticles to understand fish evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu răng lược để hiểu về sự tiến hóa của cá.
shark skin is covered in tiny denticles.
da cá mập được bao phủ bởi các răng lược nhỏ.
the denticle pattern varies among different shark species.
mẫu răng lược khác nhau giữa các loài cá mập khác nhau.
denticles can be used to identify species of fish.
các răng lược có thể được sử dụng để xác định loài cá.
some scientists believe denticles play a role in communication.
một số nhà khoa học tin rằng răng lược đóng vai trò trong giao tiếp.
examining denticles can reveal information about a fish's habitat.
việc kiểm tra răng lược có thể tiết lộ thông tin về môi trường sống của một con cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay