counting denticles
Đếm các răng cùn
analyzing denticles
Phân tích các răng cùn
abnormal denticles
Các răng cùn bất thường
identifying denticles
Xác định các răng cùn
dense denticles
Các răng cùn dày đặc
checking denticles
Kiểm tra các răng cùn
assessing denticles
Đánh giá các răng cùn
irregular denticles
Các răng cùn không đều
formed denticles
Các răng cùn đã hình thành
small denticles
Các răng cùn nhỏ
the shark's denticles provided a rough surface for gripping prey.
Các răng mài của cá mập cung cấp bề mặt thô để bám chặt con mồi.
microscopic denticles cover the skin of many sharks and rays.
Các răng mài vi mô bao phủ da của nhiều loài cá mập và manta.
researchers studied the structure and function of shark denticles.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các răng mài cá mập.
the denticles' unique arrangement enhances hydrodynamic efficiency.
Sự sắp xếp độc đáo của các răng mài làm tăng hiệu quả thủy động lực học.
analysis of denticles can reveal information about a shark's diet.
Phân tích các răng mài có thể tiết lộ thông tin về chế độ ăn của cá mập.
scientists are mimicking denticles to improve biomimetic designs.
Các nhà khoa học đang bắt chước các răng mài để cải tiến thiết kế sinh học.
the denticles' enameloid composition is remarkably strong.
Thành phần men răng của các răng mài rất mạnh mẽ.
variations in denticle shape correlate with feeding habits.
Sự khác biệt về hình dạng răng mài liên quan đến thói quen ăn uống.
close examination of denticles requires a powerful microscope.
Quan sát kỹ lưỡng các răng mài cần một kính hiển vi mạnh.
the arrangement of denticles differs among shark species.
Sự sắp xếp của các răng mài khác nhau giữa các loài cá mập.
understanding denticles contributes to our knowledge of shark evolution.
Hiểu biết về các răng mài góp phần vào kiến thức về sự tiến hóa của cá mập.
counting denticles
Đếm các răng cùn
analyzing denticles
Phân tích các răng cùn
abnormal denticles
Các răng cùn bất thường
identifying denticles
Xác định các răng cùn
dense denticles
Các răng cùn dày đặc
checking denticles
Kiểm tra các răng cùn
assessing denticles
Đánh giá các răng cùn
irregular denticles
Các răng cùn không đều
formed denticles
Các răng cùn đã hình thành
small denticles
Các răng cùn nhỏ
the shark's denticles provided a rough surface for gripping prey.
Các răng mài của cá mập cung cấp bề mặt thô để bám chặt con mồi.
microscopic denticles cover the skin of many sharks and rays.
Các răng mài vi mô bao phủ da của nhiều loài cá mập và manta.
researchers studied the structure and function of shark denticles.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các răng mài cá mập.
the denticles' unique arrangement enhances hydrodynamic efficiency.
Sự sắp xếp độc đáo của các răng mài làm tăng hiệu quả thủy động lực học.
analysis of denticles can reveal information about a shark's diet.
Phân tích các răng mài có thể tiết lộ thông tin về chế độ ăn của cá mập.
scientists are mimicking denticles to improve biomimetic designs.
Các nhà khoa học đang bắt chước các răng mài để cải tiến thiết kế sinh học.
the denticles' enameloid composition is remarkably strong.
Thành phần men răng của các răng mài rất mạnh mẽ.
variations in denticle shape correlate with feeding habits.
Sự khác biệt về hình dạng răng mài liên quan đến thói quen ăn uống.
close examination of denticles requires a powerful microscope.
Quan sát kỹ lưỡng các răng mài cần một kính hiển vi mạnh.
the arrangement of denticles differs among shark species.
Sự sắp xếp của các răng mài khác nhau giữa các loài cá mập.
understanding denticles contributes to our knowledge of shark evolution.
Hiểu biết về các răng mài góp phần vào kiến thức về sự tiến hóa của cá mập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay