denudating process
quá trình phong hóa
denudating factors
yếu tố phong hóa
denudating action
hành động phong hóa
denudating agents
tác nhân phong hóa
denudating environment
môi trường phong hóa
denudating events
sự kiện phong hóa
denudating influences
ảnh hưởng của phong hóa
denudating mechanisms
cơ chế phong hóa
denudating phenomena
hiện tượng phong hóa
denudating forces
lực phong hóa
the denudating effects of the storm were evident in the landscape.
Những tác động làm tróc lớp bề mặt của cơn bão đã rõ ràng trên cảnh quan.
denudating processes can lead to soil erosion over time.
Các quá trình làm tróc lớp bề mặt có thể dẫn đến xói mòn đất theo thời gian.
scientists study denudating agents to understand environmental changes.
Các nhà khoa học nghiên cứu các tác nhân gây làm tróc lớp bề mặt để hiểu rõ hơn về những thay đổi môi trường.
human activities are accelerating denudating processes in many regions.
Các hoạt động của con người đang đẩy nhanh các quá trình làm tróc lớp bề mặt ở nhiều khu vực.
the denudating impact of glaciers shapes the terrain significantly.
Tác động làm tróc lớp bề mặt của sông băng định hình đáng kể địa hình.
denudating factors must be monitored to preserve natural habitats.
Các yếu tố gây làm tróc lớp bề mặt phải được theo dõi để bảo tồn các môi trường sống tự nhiên.
climate change can intensify denudating activities in vulnerable areas.
Biến đổi khí hậu có thể làm tăng cường các hoạt động làm tróc lớp bề mặt ở các khu vực dễ bị tổn thương.
denudating landscapes often reveal underlying geological features.
Các cảnh quan bị làm tróc lớp bề mặt thường tiết lộ các đặc điểm địa chất ngầm.
effective land management can reduce denudating impacts.
Quản lý đất đai hiệu quả có thể giảm thiểu tác động của việc làm tróc lớp bề mặt.
understanding denudating processes is crucial for sustainable development.
Hiểu rõ các quá trình làm tróc lớp bề mặt là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
denudating process
quá trình phong hóa
denudating factors
yếu tố phong hóa
denudating action
hành động phong hóa
denudating agents
tác nhân phong hóa
denudating environment
môi trường phong hóa
denudating events
sự kiện phong hóa
denudating influences
ảnh hưởng của phong hóa
denudating mechanisms
cơ chế phong hóa
denudating phenomena
hiện tượng phong hóa
denudating forces
lực phong hóa
the denudating effects of the storm were evident in the landscape.
Những tác động làm tróc lớp bề mặt của cơn bão đã rõ ràng trên cảnh quan.
denudating processes can lead to soil erosion over time.
Các quá trình làm tróc lớp bề mặt có thể dẫn đến xói mòn đất theo thời gian.
scientists study denudating agents to understand environmental changes.
Các nhà khoa học nghiên cứu các tác nhân gây làm tróc lớp bề mặt để hiểu rõ hơn về những thay đổi môi trường.
human activities are accelerating denudating processes in many regions.
Các hoạt động của con người đang đẩy nhanh các quá trình làm tróc lớp bề mặt ở nhiều khu vực.
the denudating impact of glaciers shapes the terrain significantly.
Tác động làm tróc lớp bề mặt của sông băng định hình đáng kể địa hình.
denudating factors must be monitored to preserve natural habitats.
Các yếu tố gây làm tróc lớp bề mặt phải được theo dõi để bảo tồn các môi trường sống tự nhiên.
climate change can intensify denudating activities in vulnerable areas.
Biến đổi khí hậu có thể làm tăng cường các hoạt động làm tróc lớp bề mặt ở các khu vực dễ bị tổn thương.
denudating landscapes often reveal underlying geological features.
Các cảnh quan bị làm tróc lớp bề mặt thường tiết lộ các đặc điểm địa chất ngầm.
effective land management can reduce denudating impacts.
Quản lý đất đai hiệu quả có thể giảm thiểu tác động của việc làm tróc lớp bề mặt.
understanding denudating processes is crucial for sustainable development.
Hiểu rõ các quá trình làm tróc lớp bề mặt là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay