exposing lies
phơi bày những lời nói dối
exposing corruption
phơi bày sự tham nhũng
exposed wiring
dây điện hở
exposing film
phát phim
exposed brick
gạch trần
exposing secrets
phơi bày những bí mật
exposed location
vị trí bị lộ
exposing evidence
phơi bày bằng chứng
exposed nerves
dây thần kinh bị lộ
exposing fraud
phơi bày sự lừa đảo
the investigation is exposing corruption within the government.
Cuộc điều tra đang phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
the documentary is exposing the harsh realities of factory farming.
Bộ phim tài liệu đang phơi bày những thực tế khắc nghiệt của việc nuôi trồng công nghiệp.
the new evidence is exposing flaws in the suspect's alibi.
Bằng chứng mới đang phơi bày những lỗ hổng trong lời khai của nghi phạm.
exposing children to a variety of experiences is crucial for their development.
Cho trẻ em tiếp xúc với nhiều trải nghiệm khác nhau là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
the journalist was exposing the company's illegal practices.
Nhà báo đang phơi bày những hành vi bất hợp pháp của công ty.
exposing your skin to the sun without protection can be harmful.
Tiếp xúc da của bạn với ánh nắng mặt trời mà không có bảo vệ có thể gây hại.
the whistleblower was exposing fraud at the financial institution.
Người tố giác đang phơi bày sự gian lận tại tổ chức tài chính.
exposing the truth can be a difficult and dangerous process.
Phơi bày sự thật có thể là một quá trình khó khăn và nguy hiểm.
the photographer was exposing the plight of refugees through his lens.
Nhiếp ảnh gia đang phơi bày tình cảnh của những người tị nạn qua ống kính của mình.
exposing the wiring before installing the new fixture is essential.
Lột bỏ lớp vỏ dây điện trước khi lắp đặt thiết bị mới là điều cần thiết.
the report is exposing significant disparities in income.
Báo cáo cho thấy sự chênh lệch đáng kể về thu nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay