depersonalizations

[Mỹ]/ˌdiːˌpɜːsənəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌdiːˌpɜrsənəlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.trạng thái cảm thấy tách rời khỏi bản thân hoặc danh tính của chính mình

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách cực độ

severe depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách nghiêm trọng

chronic depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách mãn tính

temporary depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách tạm thời

frequent depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách thường xuyên

acute depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách cấp tính

mild depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách nhẹ

psychological depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách về mặt tâm lý

emotional depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách về mặt cảm xúc

social depersonalizations

các trường hợp mất nhân cách về mặt xã hội

Câu ví dụ

many people experience depersonalizations during stressful situations.

Nhiều người trải qua cảm giác mất tự nhận thức trong những tình huống căng thẳng.

therapists often help patients cope with feelings of depersonalizations.

Các nhà trị liệu thường giúp bệnh nhân đối phó với cảm giác mất tự nhận thức.

depersonalizations can make it hard to connect with others.

Cảm giác mất tự nhận thức có thể khiến việc kết nối với người khác trở nên khó khăn.

some individuals report depersonalizations after traumatic events.

Một số người báo cáo về việc trải qua cảm giác mất tự nhận thức sau những sự kiện chấn thương.

depersonalizations may occur alongside anxiety and depression.

Cảm giác mất tự nhận thức có thể xảy ra cùng với lo lắng và trầm cảm.

understanding depersonalizations is crucial for mental health professionals.

Hiểu về cảm giác mất tự nhận thức là rất quan trọng đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.

she described her depersonalizations as feeling detached from reality.

Cô ấy mô tả cảm giác mất tự nhận thức của mình là cảm giác xa rời thực tế.

there are various techniques to manage depersonalizations effectively.

Có nhiều kỹ thuật khác nhau để quản lý cảm giác mất tự nhận thức một cách hiệu quả.

his depersonalizations left him feeling isolated and confused.

Cảm giác mất tự nhận thức của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy cô lập và bối rối.

research on depersonalizations has increased in recent years.

Nghiên cứu về cảm giác mất tự nhận thức đã tăng lên trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay