deploying resources
triển khai nguồn lực
deploying updates
triển khai bản cập nhật
deploying applications
triển khai ứng dụng
deploying systems
triển khai hệ thống
deploying solutions
triển khai giải pháp
deploying services
triển khai dịch vụ
deploying strategies
triển khai chiến lược
deploying tools
triển khai công cụ
deploying features
triển khai tính năng
deploying networks
triển khai mạng
the team is deploying new strategies for the project.
đội ngũ đang triển khai các chiến lược mới cho dự án.
we are deploying additional resources to meet the deadline.
chúng tôi đang triển khai thêm nguồn lực để đáp ứng thời hạn.
the company is deploying its latest technology in production.
công ty đang triển khai công nghệ mới nhất của mình trong sản xuất.
they are deploying a new software update this weekend.
họ đang triển khai bản cập nhật phần mềm mới vào cuối tuần này.
deploying effective communication is crucial for teamwork.
việc triển khai giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
the military is deploying troops to the affected area.
quân đội đang triển khai quân đội đến khu vực bị ảnh hưởng.
we are deploying a marketing campaign to increase awareness.
chúng tôi đang triển khai một chiến dịch marketing để tăng nhận thức.
deploying cloud services can enhance operational efficiency.
việc triển khai dịch vụ đám mây có thể nâng cao hiệu quả hoạt động.
the it department is deploying a new security protocol.
phòng ban IT đang triển khai một giao thức bảo mật mới.
they are deploying volunteers for the community event.
họ đang triển khai tình nguyện viên cho sự kiện cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay