utilizing

[Mỹ]/ˈjuːtɪlaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈjuːtəˌlaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sử dụng một cách thực tế hoặc hiệu quả một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

utilizing resources

sử dụng nguồn lực

utilizing technology

sử dụng công nghệ

utilizing data

sử dụng dữ liệu

utilizing skills

sử dụng kỹ năng

utilizing tools

sử dụng công cụ

utilizing methods

sử dụng phương pháp

utilizing strategies

sử dụng chiến lược

utilizing knowledge

sử dụng kiến thức

utilizing potential

sử dụng tiềm năng

utilizing opportunities

sử dụng cơ hội

Câu ví dụ

utilizing technology can enhance productivity.

Việc sử dụng công nghệ có thể nâng cao năng suất.

she is utilizing her skills to help the community.

Cô ấy đang sử dụng kỹ năng của mình để giúp đỡ cộng đồng.

utilizing renewable energy sources is essential for sustainability.

Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho sự bền vững.

they are utilizing data analytics to improve customer service.

Họ đang sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện dịch vụ khách hàng.

utilizing social media can boost brand awareness.

Việc sử dụng mạng xã hội có thể tăng cường nhận diện thương hiệu.

he is utilizing various strategies to achieve his goals.

Anh ấy đang sử dụng nhiều chiến lược để đạt được mục tiêu của mình.

utilizing teamwork can lead to better results.

Việc sử dụng tinh thần đồng đội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

utilizing feedback is important for continuous improvement.

Việc sử dụng phản hồi là quan trọng cho việc cải tiến liên tục.

they are utilizing innovative methods to solve problems.

Họ đang sử dụng các phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.

utilizing effective communication can prevent misunderstandings.

Việc sử dụng giao tiếp hiệu quả có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay