depolarizes society
làm giảm cực hóa xã hội
depolarizes opinions
làm giảm cực hóa quan điểm
depolarized quickly
đã giảm cực hóa nhanh chóng
depolarizes groups
làm giảm cực hóa các nhóm
depolarized environment
môi trường đã giảm cực hóa
depolarizes tensions
làm giảm cực hóa căng thẳng
depolarized state
trạng thái đã giảm cực hóa
the speaker's calm demeanor helped depolarize the tense room.
Tư thế bình tĩnh của người nói giúp làm dịu không khí căng thẳng trong phòng.
effective communication can depolarize even the most polarized debates.
Giao tiếp hiệu quả có thể làm dịu ngay cả những tranh luận cực đoan nhất.
the goal is to depolarize the political climate and encourage dialogue.
Mục tiêu là làm dịu bầu không khí chính trị và khuyến khích đối thoại.
shared experiences often depolarize individuals across different backgrounds.
Kinh nghiệm chia sẻ thường làm dịu các cá nhân từ các nền tảng khác nhau.
understanding diverse perspectives can depolarize rigid viewpoints.
Hiểu được các góc nhìn đa dạng có thể làm dịu quan điểm cứng nhắc.
the workshop aimed to depolarize the community around the controversial issue.
Chương trình workshop nhằm làm dịu cộng đồng xung quanh vấn đề gây tranh cãi.
finding common ground can depolarize relationships strained by disagreement.
Tìm được điểm chung có thể làm dịu các mối quan hệ bị căng thẳng do bất đồng.
data-driven analysis can depolarize discussions based on emotion alone.
Phân tích dựa trên dữ liệu có thể làm dịu các cuộc thảo luận dựa trên cảm xúc.
mediation techniques often depolarize conflicts between opposing parties.
Các kỹ thuật hòa giải thường làm dịu xung đột giữa các bên đối lập.
empathy and active listening can depolarize arguments quickly.
Sự đồng cảm và lắng nghe tích cực có thể nhanh chóng làm dịu các tranh luận.
the report sought to depolarize public opinion on the new policy.
Báo cáo này nhằm làm dịu ý kiến công chúng về chính sách mới.
depolarizes society
làm giảm cực hóa xã hội
depolarizes opinions
làm giảm cực hóa quan điểm
depolarized quickly
đã giảm cực hóa nhanh chóng
depolarizes groups
làm giảm cực hóa các nhóm
depolarized environment
môi trường đã giảm cực hóa
depolarizes tensions
làm giảm cực hóa căng thẳng
depolarized state
trạng thái đã giảm cực hóa
the speaker's calm demeanor helped depolarize the tense room.
Tư thế bình tĩnh của người nói giúp làm dịu không khí căng thẳng trong phòng.
effective communication can depolarize even the most polarized debates.
Giao tiếp hiệu quả có thể làm dịu ngay cả những tranh luận cực đoan nhất.
the goal is to depolarize the political climate and encourage dialogue.
Mục tiêu là làm dịu bầu không khí chính trị và khuyến khích đối thoại.
shared experiences often depolarize individuals across different backgrounds.
Kinh nghiệm chia sẻ thường làm dịu các cá nhân từ các nền tảng khác nhau.
understanding diverse perspectives can depolarize rigid viewpoints.
Hiểu được các góc nhìn đa dạng có thể làm dịu quan điểm cứng nhắc.
the workshop aimed to depolarize the community around the controversial issue.
Chương trình workshop nhằm làm dịu cộng đồng xung quanh vấn đề gây tranh cãi.
finding common ground can depolarize relationships strained by disagreement.
Tìm được điểm chung có thể làm dịu các mối quan hệ bị căng thẳng do bất đồng.
data-driven analysis can depolarize discussions based on emotion alone.
Phân tích dựa trên dữ liệu có thể làm dịu các cuộc thảo luận dựa trên cảm xúc.
mediation techniques often depolarize conflicts between opposing parties.
Các kỹ thuật hòa giải thường làm dịu xung đột giữa các bên đối lập.
empathy and active listening can depolarize arguments quickly.
Sự đồng cảm và lắng nghe tích cực có thể nhanh chóng làm dịu các tranh luận.
the report sought to depolarize public opinion on the new policy.
Báo cáo này nhằm làm dịu ý kiến công chúng về chính sách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay