Analytic resolution of rate equation for the nonradiative depopulation not equal to zero is derived for the first times.
Giải pháp phân tích cho phương trình tốc độ của sự suy giảm phi bức xạ khác không từ lần đầu tiên được suy ra.
The government implemented a depopulation policy in the rural areas.
Chính phủ đã thực hiện chính sách giảm dân số ở các vùng nông thôn.
Depopulation of certain species can have a negative impact on the ecosystem.
Việc giảm dân số của một số loài có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.
Urbanization can lead to depopulation of rural areas.
Đô thị hóa có thể dẫn đến giảm dân số ở các vùng nông thôn.
The Black Death in the 14th century caused a significant depopulation in Europe.
Dịch hạch Đen thế kỷ 14 đã gây ra tình trạng giảm dân số đáng kể ở châu Âu.
Depopulation due to emigration is a major concern in some countries.
Việc giảm dân số do di cư là một mối quan ngại lớn ở một số quốc gia.
Climate change can result in depopulation of coastal areas.
Biến đổi khí hậu có thể dẫn đến giảm dân số ở các vùng ven biển.
The region experienced depopulation as a result of the economic downturn.
Khu vực này đã trải qua tình trạng giảm dân số do sự suy thoái kinh tế.
Depopulation of rural villages is a growing trend in many countries.
Việc giảm dân số ở các làng quê là một xu hướng ngày càng tăng ở nhiều quốc gia.
Efforts are being made to address the issue of depopulation in certain regions.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết vấn đề giảm dân số ở một số khu vực nhất định.
The impact of depopulation on local businesses cannot be underestimated.
Tác động của việc giảm dân số đến các doanh nghiệp địa phương không thể coi thường.
Analytic resolution of rate equation for the nonradiative depopulation not equal to zero is derived for the first times.
Giải pháp phân tích cho phương trình tốc độ của sự suy giảm phi bức xạ khác không từ lần đầu tiên được suy ra.
The government implemented a depopulation policy in the rural areas.
Chính phủ đã thực hiện chính sách giảm dân số ở các vùng nông thôn.
Depopulation of certain species can have a negative impact on the ecosystem.
Việc giảm dân số của một số loài có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.
Urbanization can lead to depopulation of rural areas.
Đô thị hóa có thể dẫn đến giảm dân số ở các vùng nông thôn.
The Black Death in the 14th century caused a significant depopulation in Europe.
Dịch hạch Đen thế kỷ 14 đã gây ra tình trạng giảm dân số đáng kể ở châu Âu.
Depopulation due to emigration is a major concern in some countries.
Việc giảm dân số do di cư là một mối quan ngại lớn ở một số quốc gia.
Climate change can result in depopulation of coastal areas.
Biến đổi khí hậu có thể dẫn đến giảm dân số ở các vùng ven biển.
The region experienced depopulation as a result of the economic downturn.
Khu vực này đã trải qua tình trạng giảm dân số do sự suy thoái kinh tế.
Depopulation of rural villages is a growing trend in many countries.
Việc giảm dân số ở các làng quê là một xu hướng ngày càng tăng ở nhiều quốc gia.
Efforts are being made to address the issue of depopulation in certain regions.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết vấn đề giảm dân số ở một số khu vực nhất định.
The impact of depopulation on local businesses cannot be underestimated.
Tác động của việc giảm dân số đến các doanh nghiệp địa phương không thể coi thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay