depsychiatrisation

[US]//ˌdiːˌsaɪkiəˈtraɪzeɪʃən//
[UK]//ˌdiːˌsaɪkiəˈtreɪʒən//

Translation

n. quá trình loại bỏ một người khỏi việc chăm sóc hoặc điều trị tâm thần; hành động tuyên bố một người không còn cần can thiệp hoặc chẩn đoán tâm thần.

Phrases & Collocations

depsychiatrisation process

quá trình phi tâm thần hóa

depsychiatrisation policy

chính sách phi tâm thần hóa

depsychiatrisation programme

chương trình phi tâm thần hóa

depsychiatrisation measures

biện pháp phi tâm thần hóa

depsychiatrisation reform

cuộc cải cách phi tâm thần hóa

depsychiatrisation debate

cuộc tranh luận về phi tâm thần hóa

depsychiatrisation movement

phong trào phi tâm thần hóa

depsychiatrisation effort

nỗ lực phi tâm thần hóa

Example Sentences

the depsychiatrisation of mental health services has become a controversial topic.

Việc phi tâm thần hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi.

many activists advocate for the depsychiatrisation of psychological distress.

Nhiều nhà hoạt động kêu gọi phi tâm thần hóa sự căng thẳng tâm lý.

the depsychiatrisation process requires careful consideration of alternatives.

Quy trình phi tâm thần hóa đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng các phương án thay thế.

some professionals resist depsychiatrisation due to safety concerns.

Một số chuyên gia phản đối việc phi tâm thần hóa do lo ngại về an toàn.

the movement towards depsychiatrisation emphasizes peer support.

Phong trào hướng tới phi tâm thần hóa nhấn mạnh vào sự hỗ trợ từ đồng đẳng.

policy changes have accelerated the depsychiatrisation of disability definitions.

Các thay đổi trong chính sách đã đẩy nhanh quá trình phi tâm thần hóa trong định nghĩa về khuyết tật.

critics argue that complete depsychiatrisation may leave vulnerable people without support.

Các nhà phê bình cho rằng việc phi tâm thần hóa hoàn toàn có thể khiến những người dễ tổn thương không còn được hỗ trợ.

the depsychiatrisation approach focuses on social models of distress.

Phương pháp phi tâm thần hóa tập trung vào các mô hình xã hội về sự căng thẳng.

mental health reform often involves gradual depsychiatrisation of psychiatric diagnosis.

Việc cải cách sức khỏe tâm thần thường bao gồm việc phi tâm thần hóa dần các chẩn đoán tâm thần.

supporters believe depsychiatrisation can reduce stigma and promote human rights.

Người ủng hộ cho rằng phi tâm thần hóa có thể giảm bớt định kiến và thúc đẩy quyền con người.

the push for depsychiatrisation has gained momentum in recent years.

Sự thúc đẩy phi tâm thần hóa đã thu hút được nhiều sự ủng hộ trong những năm gần đây.

debate continues about how to achieve effective depsychiatrisation without compromising care.

Tranh luận vẫn tiếp diễn về cách đạt được phi tâm thần hóa hiệu quả mà không làm ảnh hưởng đến việc chăm sóc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now