institutionalisation

[Mỹ]/ˌɪnstɪˌtjuːʃənəˈlaɪʃən/
[Anh]/ˌɪnstɪˌtuːʃənəˈlaɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình thiết lập một cái gì đó như một quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn trong một tổ chức hoặc văn hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

institutionalisation process

quá trình thể chế hóa

institutionalisation policy

chính sách thể chế hóa

institutionalisation framework

khung thể chế hóa

institutionalisation model

mô hình thể chế hóa

institutionalisation strategy

chiến lược thể chế hóa

institutionalisation approach

cách tiếp cận thể chế hóa

institutionalisation challenges

thách thức trong thể chế hóa

institutionalisation practices

thực tiễn thể chế hóa

institutionalisation issues

vấn đề về thể chế hóa

institutionalisation effects

tác động của thể chế hóa

Câu ví dụ

the institutionalisation of new policies is crucial for success.

Việc thể chế hóa các chính sách mới là rất quan trọng để đạt được thành công.

institutionalisation can help standardise practices across different sectors.

Việc thể chế hóa có thể giúp chuẩn hóa các hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.

there is a need for the institutionalisation of best practices in education.

Có cần thiết phải thể chế hóa các phương pháp thực hành tốt nhất trong giáo dục.

institutionalisation of health services improves access for all.

Việc thể chế hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe giúp cải thiện khả năng tiếp cận cho tất cả mọi người.

the institutionalisation of social programs can lead to better outcomes.

Việc thể chế hóa các chương trình xã hội có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

many countries face challenges in the institutionalisation of human rights.

Nhiều quốc gia phải đối mặt với những thách thức trong việc thể chế hóa quyền con người.

institutionalisation often requires significant changes in governance.

Việc thể chế hóa thường đòi hỏi những thay đổi đáng kể trong quản trị.

the institutionalisation of environmental policies is essential for sustainability.

Việc thể chế hóa các chính sách môi trường là điều cần thiết cho sự bền vững.

institutionalisation can sometimes lead to bureaucratic inefficiencies.

Việc thể chế hóa đôi khi có thể dẫn đến những bất hiệu quả về hành chính.

effective institutionalisation requires stakeholder engagement and support.

Việc thể chế hóa hiệu quả đòi hỏi sự tham gia và hỗ trợ của các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay