depthlessness

[Mỹ]/[ˈdepθlɪsnəs]/
[Anh]/[ˈdepθlɪsnəs]/

Dịch

adj. Thiếu chiều sâu; nông cạn; Không có cảm xúc hoặc hiểu biết sâu sắc.
n. Tình trạng thiếu chiều sâu.

Cụm từ & Cách kết hợp

depthlessness of being

không sâu sắc của sự tồn tại

experiencing depthlessness

trải nghiệm sự không sâu sắc

sense of depthlessness

cảm giác không sâu sắc

filled with depthlessness

đầy sự không sâu sắc

avoiding depthlessness

tránh sự không sâu sắc

depthlessness revealed

sự không sâu sắc được tiết lộ

embracing depthlessness

chào đón sự không sâu sắc

marked depthlessness

sự không sâu sắc được đánh dấu

profound depthlessness

sự không sâu sắc sâu sắc

pure depthlessness

sự không sâu sắc tinh khiết

Câu ví dụ

the artist sought to convey a sense of depthlessness in the vast desert landscape.

Nghệ sĩ muốn truyền đạt cảm giác thiếu chiều sâu trong khung cảnh sa mạc rộng lớn.

despite its vibrant colors, the painting suffered from a disturbing depthlessness.

Dù có màu sắc rực rỡ, bức tranh lại chịu sự thiếu chiều sâu gây khó chịu.

the politician's speech lacked substance and was characterized by a pervasive depthlessness.

Bài phát biểu của chính trị gia thiếu nội dung và được đặc trưng bởi sự thiếu chiều sâu lan rộng.

the novel's characters felt underdeveloped, contributing to an overall sense of depthlessness.

Các nhân vật trong tiểu thuyết cảm giác chưa được phát triển, góp phần tạo ra cảm giác thiếu chiều sâu tổng thể.

the shallow pool reflected the sky, emphasizing its own inherent depthlessness.

Đầm nước nông phản chiếu bầu trời, nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu bẩm sinh của nó.

he found the conversation with her surprisingly devoid of any real emotional depthlessness.

Anh ấy thấy cuộc trò chuyện với cô ấy ngạc nhiên không có bất kỳ sự thiếu chiều sâu cảm xúc thực sự nào.

the film's plot was predictable and ultimately revealed a significant depthlessness.

Cốt truyện của bộ phim dự đoán được và cuối cùng tiết lộ một sự thiếu chiều sâu đáng kể.

the essay's analysis was superficial, demonstrating a concerning depthlessness in understanding.

Phân tích của bài luận là hời hợt, cho thấy sự thiếu chiều sâu đáng lo ngại trong việc hiểu biết.

the music, while catchy, ultimately proved to be repetitive and lacking in depthlessness.

Bài hát, dù bắt tai, cuối cùng đã chứng minh là lặp lại và thiếu sự thiếu chiều sâu.

the experience left her feeling empty and experiencing a profound sense of depthlessness.

Kinh nghiệm để lại cho cô cảm giác trống rỗng và trải nghiệm một cảm giác thiếu chiều sâu sâu sắc.

the article explored the psychological roots of seeking experiences despite their inherent depthlessness.

Bài viết khám phá gốc rễ tâm lý của việc tìm kiếm trải nghiệm bất chấp sự thiếu chiều sâu bẩm sinh của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay