oil derricks
giàn khoan
derricks in action
giàn khoan đang hoạt động
mobile derricks
giàn khoan di động
derricks and rigs
giàn khoan và thiết bị
derricks for drilling
giàn khoan để khoan
derricks on site
giàn khoan tại hiện trường
fixed derricks
giàn khoan cố định
derricks installation
lắp đặt giàn khoan
derricks maintenance
bảo trì giàn khoan
derricks operation
vận hành giàn khoan
the construction site was filled with tall derricks.
quá trình xây dựng được lấp đầy bởi những cần trục cao.
workers operated the derricks to lift heavy materials.
công nhân vận hành các cần trục để nâng các vật liệu nặng.
the oil derricks were visible from miles away.
các cần trục dầu có thể nhìn thấy từ xa nhiều dặm.
safety precautions are essential when using derricks.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất cần thiết khi sử dụng cần trục.
modern derricks can reach great heights.
các cần trục hiện đại có thể đạt được độ cao lớn.
the crew inspected the derricks for any damage.
phi hành đoàn đã kiểm tra các cần trục xem có hư hỏng gì không.
many derricks are automated for efficiency.
nhiều cần trục được tự động hóa để tăng hiệu quả.
he specializes in the maintenance of offshore derricks.
anh ta chuyên về bảo trì các cần trục ngoài khơi.
they erected several derricks for the new project.
họ đã dựng lên nhiều cần trục cho dự án mới.
the derricks swayed slightly in the wind.
các cần trục hơi nghiêng trong gió.
oil derricks
giàn khoan
derricks in action
giàn khoan đang hoạt động
mobile derricks
giàn khoan di động
derricks and rigs
giàn khoan và thiết bị
derricks for drilling
giàn khoan để khoan
derricks on site
giàn khoan tại hiện trường
fixed derricks
giàn khoan cố định
derricks installation
lắp đặt giàn khoan
derricks maintenance
bảo trì giàn khoan
derricks operation
vận hành giàn khoan
the construction site was filled with tall derricks.
quá trình xây dựng được lấp đầy bởi những cần trục cao.
workers operated the derricks to lift heavy materials.
công nhân vận hành các cần trục để nâng các vật liệu nặng.
the oil derricks were visible from miles away.
các cần trục dầu có thể nhìn thấy từ xa nhiều dặm.
safety precautions are essential when using derricks.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất cần thiết khi sử dụng cần trục.
modern derricks can reach great heights.
các cần trục hiện đại có thể đạt được độ cao lớn.
the crew inspected the derricks for any damage.
phi hành đoàn đã kiểm tra các cần trục xem có hư hỏng gì không.
many derricks are automated for efficiency.
nhiều cần trục được tự động hóa để tăng hiệu quả.
he specializes in the maintenance of offshore derricks.
anh ta chuyên về bảo trì các cần trục ngoài khơi.
they erected several derricks for the new project.
họ đã dựng lên nhiều cần trục cho dự án mới.
the derricks swayed slightly in the wind.
các cần trục hơi nghiêng trong gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay