derriss

[Mỹ]/dɛrɪs/
[Anh]/dɛrɪs/

Dịch

n.cây thuộc chi Derris, đặc biệt là Derris elliptica; rễ derris, một loại thuốc trừ sâu được chiết xuất từ cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

derriss effect

hiệu ứng đerriss

derriss method

phương pháp đerriss

derriss analysis

phân tích đerriss

derriss model

mô hình đerriss

derriss theory

thuyết đerriss

derriss principle

nguyên tắc đerriss

derriss process

quy trình đerriss

derriss framework

khung khổ đerriss

derriss technique

kỹ thuật đerriss

derriss application

ứng dụng đerriss

Câu ví dụ

she derriss the old furniture to make space for new items.

Cô ấy loại bỏ đồ nội thất cũ để có chỗ cho những món đồ mới.

the storm derriss the roof of the house, causing leaks.

Cơn bão đã làm hỏng mái nhà, gây ra rò rỉ.

he derriss the contract to ensure all terms were clear.

Anh ấy xem xét hợp đồng để đảm bảo tất cả các điều khoản đều rõ ràng.

the artist derriss the canvas to create a unique texture.

Nghệ sĩ đã làm nhám tấm vải để tạo ra một kết cấu độc đáo.

they derriss the walls to prepare for painting.

Họ làm nhám các bức tường để chuẩn bị sơn.

after the argument, she derriss their friendship.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã phá hủy tình bạn của họ.

the renovation team derriss the old tiles before installing new ones.

Đội ngũ cải tạo đã loại bỏ các viên gạch cũ trước khi lắp đặt các viên gạch mới.

he derriss the proposal to highlight its flaws.

Anh ấy xem xét đề xuất để làm nổi bật những khuyết điểm của nó.

the critics derriss the movie for its poor storyline.

Các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.

she derriss the outdated policies during the meeting.

Cô ấy chỉ trích các chính sách lỗi thời trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay