desacralization

[Mỹ]/ˌdiːsækrəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌdiːsækrəlaɪˈzeɪʃən/

Dịch

n.hành động tước bỏ trạng thái thiêng liêng từ một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural desacralization

phá giải thiêng liêng văn hóa

desacralization process

quá trình phá giải thiêng liêng

religious desacralization

phá giải thiêng liêng tôn giáo

desacralization of art

phá giải thiêng liêng của nghệ thuật

desacralization effects

tác động của việc phá giải thiêng liêng

social desacralization

phá giải thiêng liêng xã hội

desacralization trends

xu hướng phá giải thiêng liêng

desacralization movements

các phong trào phá giải thiêng liêng

desacralization debate

cuộc tranh luận về việc phá giải thiêng liêng

political desacralization

phá giải thiêng liêng chính trị

Câu ví dụ

the desacralization of nature has led to environmental degradation.

Việc desacralization của tự nhiên đã dẫn đến sự suy thoái môi trường.

many argue that desacralization in modern society affects cultural values.

Nhiều người cho rằng desacralization trong xã hội hiện đại ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa.

desacralization can result in a loss of community identity.

Desacralization có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc cộng đồng.

the desacralization of rituals has changed how people connect with traditions.

Việc desacralization của các nghi lễ đã thay đổi cách mọi người kết nối với truyền thống.

desacralization often challenges the authority of religious institutions.

Desacralization thường thách thức quyền lực của các tổ chức tôn giáo.

in art, desacralization can provoke new interpretations of sacred themes.

Trong nghệ thuật, desacralization có thể khơi gợi những cách hiểu mới về các chủ đề thiêng liêng.

the process of desacralization reflects changing societal norms.

Quá trình desacralization phản ánh sự thay đổi các chuẩn mực xã hội.

desacralization can lead to a more secular approach to spirituality.

Desacralization có thể dẫn đến một cách tiếp cận thế tục hơn với tinh thần.

the desacralization of public spaces has sparked debates on urban planning.

Việc desacralization của không gian công cộng đã gây ra các cuộc tranh luận về quy hoạch đô thị.

desacralization in literature often critiques established moral values.

Desacralization trong văn học thường phê bình các giá trị đạo đức đã được thiết lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay