secularization

[Mỹ]/ˌskjuərai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thế tục hóa, sự tách biệt giữa giáo dục và tôn giáo.

Câu ví dụ

The process of secularization has been ongoing in many Western societies.

Quá trình tục hóa đã diễn ra trong nhiều xã hội phương Tây.

Secularization has led to a decline in religious beliefs and practices.

Tục hóa đã dẫn đến sự suy giảm niềm tin và thực hành tôn giáo.

The trend of secularization is evident in the decreasing church attendance.

Xu hướng tục hóa thể hiện rõ ở sự sụt giảm số lượng người tham dự nhà thờ.

Secularization has influenced various aspects of society, including education and politics.

Tục hóa đã ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội, bao gồm giáo dục và chính trị.

Many scholars have studied the impact of secularization on modern societies.

Nhiều học giả đã nghiên cứu tác động của tục hóa đối với các xã hội hiện đại.

Secularization is often seen as a process of modernization and societal change.

Tục hóa thường được xem là một quá trình hiện đại hóa và thay đổi xã hội.

The concept of secularization challenges traditional religious authority.

Khái niệm tục hóa thách thức quyền lực tôn giáo truyền thống.

Secularization can be seen as a shift towards a more rational and scientific worldview.

Tục hóa có thể được xem là sự chuyển đổi sang một thế giới quan lý tính và khoa học hơn.

The process of secularization has been accompanied by a rise in secular values and ethics.

Quá trình tục hóa đi kèm với sự gia tăng các giá trị và đạo đức thế tục.

Secularization has been a topic of debate among sociologists and theologians for decades.

Tục hóa là một chủ đề tranh luận giữa các nhà xã hội học và thần học trong nhiều thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay