emotional desensitisations
mất khả năng phản ứng về mặt cảm xúc
sensory desensitisations
mất khả năng phản ứng về mặt giác quan
desensitisations therapy
liệu pháp giảm mẫn cảm
desensitisations process
quá trình giảm mẫn cảm
desensitisations techniques
kỹ thuật giảm mẫn cảm
rapid desensitisations
giảm mẫn cảm nhanh chóng
systematic desensitisations
giảm mẫn cảm có hệ thống
behavioral desensitisations
giảm mẫn cảm hành vi
desensitisations training
đào tạo giảm mẫn cảm
gradual desensitisations
giảm mẫn cảm dần dần
desensitisations can help individuals cope with their fears.
Việc giảm mẫn cảm có thể giúp mọi người đối phó với nỗi sợ hãi của họ.
many therapists use desensitisations to treat anxiety disorders.
Nhiều nhà trị liệu sử dụng giảm mẫn cảm để điều trị các rối loạn lo âu.
desensitisations are often part of exposure therapy.
Giảm mẫn cảm thường là một phần của liệu pháp tiếp xúc.
she underwent desensitisations to overcome her phobia.
Cô ấy đã trải qua quá trình giảm mẫn cảm để vượt qua nỗi ám ảnh của mình.
desensitisations may require multiple sessions for effectiveness.
Việc giảm mẫn cảm có thể cần nhiều buổi để đạt hiệu quả.
he experienced significant improvements after his desensitisations.
Anh ấy đã có những cải thiện đáng kể sau khi giảm mẫn cảm.
desensitisations can reduce sensitivity to certain triggers.
Việc giảm mẫn cảm có thể làm giảm sự nhạy cảm với một số yếu tố kích hoạt.
understanding the process of desensitisations is crucial for patients.
Hiểu rõ về quá trình giảm mẫn cảm rất quan trọng đối với bệnh nhân.
desensitisations are not a quick fix, but a gradual process.
Giảm mẫn cảm không phải là một giải pháp nhanh chóng, mà là một quá trình dần dần.
some people find desensitisations uncomfortable at first.
Một số người thấy việc giảm mẫn cảm khó chịu lúc ban đầu.
emotional desensitisations
mất khả năng phản ứng về mặt cảm xúc
sensory desensitisations
mất khả năng phản ứng về mặt giác quan
desensitisations therapy
liệu pháp giảm mẫn cảm
desensitisations process
quá trình giảm mẫn cảm
desensitisations techniques
kỹ thuật giảm mẫn cảm
rapid desensitisations
giảm mẫn cảm nhanh chóng
systematic desensitisations
giảm mẫn cảm có hệ thống
behavioral desensitisations
giảm mẫn cảm hành vi
desensitisations training
đào tạo giảm mẫn cảm
gradual desensitisations
giảm mẫn cảm dần dần
desensitisations can help individuals cope with their fears.
Việc giảm mẫn cảm có thể giúp mọi người đối phó với nỗi sợ hãi của họ.
many therapists use desensitisations to treat anxiety disorders.
Nhiều nhà trị liệu sử dụng giảm mẫn cảm để điều trị các rối loạn lo âu.
desensitisations are often part of exposure therapy.
Giảm mẫn cảm thường là một phần của liệu pháp tiếp xúc.
she underwent desensitisations to overcome her phobia.
Cô ấy đã trải qua quá trình giảm mẫn cảm để vượt qua nỗi ám ảnh của mình.
desensitisations may require multiple sessions for effectiveness.
Việc giảm mẫn cảm có thể cần nhiều buổi để đạt hiệu quả.
he experienced significant improvements after his desensitisations.
Anh ấy đã có những cải thiện đáng kể sau khi giảm mẫn cảm.
desensitisations can reduce sensitivity to certain triggers.
Việc giảm mẫn cảm có thể làm giảm sự nhạy cảm với một số yếu tố kích hoạt.
understanding the process of desensitisations is crucial for patients.
Hiểu rõ về quá trình giảm mẫn cảm rất quan trọng đối với bệnh nhân.
desensitisations are not a quick fix, but a gradual process.
Giảm mẫn cảm không phải là một giải pháp nhanh chóng, mà là một quá trình dần dần.
some people find desensitisations uncomfortable at first.
Một số người thấy việc giảm mẫn cảm khó chịu lúc ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay