desertss

[Mỹ]/dɪˈzɜːts/
[Anh]/dɪˈzɜrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.bỏ rơi hoặc từ bỏ; rời đi mà không có ý định trở lại; lệch hướng trong những lúc cần thiết; rời khỏi vị trí của mình
n.những điều mà một người xứng đáng; sa mạc (số nhiều của desert); hình phạt hoặc phần thưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

hot deserts

sa mạc nóng

deserts bloom

sa mạc nở hoa

deserts vast

sa mạc rộng lớn

arid deserts

sa mạc khô hạn

deserts thrive

sa mạc phát triển mạnh

cold deserts

sa mạc lạnh

deserts survive

sa mạc tồn tại

deserts challenge

sa mạc thách thức

deserts explore

khám phá sa mạc

deserts attract

sa mạc thu hút

Câu ví dụ

many people dream of exploring vast deserts.

Nhiều người mơ ước được khám phá những sa mạc rộng lớn.

deserts can be incredibly beautiful at sunset.

Những sa mạc có thể vô cùng xinh đẹp lúc hoàng hôn.

some animals have adapted to live in deserts.

Một số loài động vật đã thích nghi để sống ở sa mạc.

deserts are often characterized by extreme temperatures.

Sa mạc thường được đặc trưng bởi nhiệt độ khắc nghiệt.

traveling through deserts requires careful planning.

Du lịch qua sa mạc đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

deserts can be harsh environments for survival.

Sa mạc có thể là những môi trường khắc nghiệt để sinh tồn.

many cultures have rich histories in desert regions.

Nhiều nền văn hóa có lịch sử phong phú ở các vùng sa mạc.

deserts are home to unique plant species.

Sa mạc là nơi sinh sống của các loài thực vật đặc biệt.

some deserts experience very little rainfall each year.

Một số sa mạc có lượng mưa rất ít mỗi năm.

exploring deserts can lead to amazing discoveries.

Khám phá sa mạc có thể dẫn đến những khám phá tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay