deservedness

[Mỹ]/dɪˈzɜːvd.nəs/
[Anh]/dɪˈzɜrvd.nəs/

Dịch

n. phẩm chất xứng đáng

Cụm từ & Cách kết hợp

moral deservedness

đáng trách nhiệm về mặt đạo đức

social deservedness

đáng trách nhiệm về mặt xã hội

economic deservedness

đáng trách nhiệm về mặt kinh tế

deservedness factor

yếu tố đáng trách nhiệm

deservedness theory

thuyết về sự đáng trách nhiệm

perceived deservedness

sự đáng trách nhiệm được nhận thức

individual deservedness

sự đáng trách nhiệm cá nhân

deservedness model

mô hình về sự đáng trách nhiệm

deservedness assessment

đánh giá sự đáng trách nhiệm

deservedness criteria

tiêu chí đánh giá sự đáng trách nhiệm

Câu ví dụ

her hard work showed her deservedness for the promotion.

công việc chăm chỉ của cô ấy cho thấy sự xứng đáng của cô ấy cho chức thăng tiến.

he believes in the principle of deservedness in relationships.

anh ấy tin vào nguyên tắc về sự xứng đáng trong các mối quan hệ.

the award was given based on the athlete's deservedness.

giải thưởng đã được trao dựa trên sự xứng đáng của vận động viên.

deservedness plays a crucial role in our evaluation process.

sự xứng đáng đóng vai trò quan trọng trong quy trình đánh giá của chúng tôi.

she questioned her own deservedness for the recognition.

cô ấy đặt câu hỏi về sự xứng đáng của chính mình cho sự công nhận.

deservedness can sometimes be subjective and debated.

sự xứng đáng đôi khi có thể mang tính chủ quan và gây tranh cãi.

in his speech, he emphasized the importance of deservedness.

trong bài phát biểu của mình, anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự xứng đáng.

they discussed the concept of deservedness in their meeting.

họ đã thảo luận về khái niệm sự xứng đáng trong cuộc họp của họ.

the committee evaluated each candidate's deservedness carefully.

ủy ban đã đánh giá sự xứng đáng của từng ứng cử viên một cách cẩn thận.

her achievements reflect her deservedness for the award.

những thành tựu của cô ấy phản ánh sự xứng đáng của cô ấy cho giải thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay