moral deservedness
đáng trách nhiệm về mặt đạo đức
social deservedness
đáng trách nhiệm về mặt xã hội
economic deservedness
đáng trách nhiệm về mặt kinh tế
deservedness factor
yếu tố đáng trách nhiệm
deservedness theory
thuyết về sự đáng trách nhiệm
perceived deservedness
sự đáng trách nhiệm được nhận thức
individual deservedness
sự đáng trách nhiệm cá nhân
deservedness model
mô hình về sự đáng trách nhiệm
deservedness assessment
đánh giá sự đáng trách nhiệm
deservedness criteria
tiêu chí đánh giá sự đáng trách nhiệm
her hard work showed her deservedness for the promotion.
công việc chăm chỉ của cô ấy cho thấy sự xứng đáng của cô ấy cho chức thăng tiến.
he believes in the principle of deservedness in relationships.
anh ấy tin vào nguyên tắc về sự xứng đáng trong các mối quan hệ.
the award was given based on the athlete's deservedness.
giải thưởng đã được trao dựa trên sự xứng đáng của vận động viên.
deservedness plays a crucial role in our evaluation process.
sự xứng đáng đóng vai trò quan trọng trong quy trình đánh giá của chúng tôi.
she questioned her own deservedness for the recognition.
cô ấy đặt câu hỏi về sự xứng đáng của chính mình cho sự công nhận.
deservedness can sometimes be subjective and debated.
sự xứng đáng đôi khi có thể mang tính chủ quan và gây tranh cãi.
in his speech, he emphasized the importance of deservedness.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự xứng đáng.
they discussed the concept of deservedness in their meeting.
họ đã thảo luận về khái niệm sự xứng đáng trong cuộc họp của họ.
the committee evaluated each candidate's deservedness carefully.
ủy ban đã đánh giá sự xứng đáng của từng ứng cử viên một cách cẩn thận.
her achievements reflect her deservedness for the award.
những thành tựu của cô ấy phản ánh sự xứng đáng của cô ấy cho giải thưởng.
moral deservedness
đáng trách nhiệm về mặt đạo đức
social deservedness
đáng trách nhiệm về mặt xã hội
economic deservedness
đáng trách nhiệm về mặt kinh tế
deservedness factor
yếu tố đáng trách nhiệm
deservedness theory
thuyết về sự đáng trách nhiệm
perceived deservedness
sự đáng trách nhiệm được nhận thức
individual deservedness
sự đáng trách nhiệm cá nhân
deservedness model
mô hình về sự đáng trách nhiệm
deservedness assessment
đánh giá sự đáng trách nhiệm
deservedness criteria
tiêu chí đánh giá sự đáng trách nhiệm
her hard work showed her deservedness for the promotion.
công việc chăm chỉ của cô ấy cho thấy sự xứng đáng của cô ấy cho chức thăng tiến.
he believes in the principle of deservedness in relationships.
anh ấy tin vào nguyên tắc về sự xứng đáng trong các mối quan hệ.
the award was given based on the athlete's deservedness.
giải thưởng đã được trao dựa trên sự xứng đáng của vận động viên.
deservedness plays a crucial role in our evaluation process.
sự xứng đáng đóng vai trò quan trọng trong quy trình đánh giá của chúng tôi.
she questioned her own deservedness for the recognition.
cô ấy đặt câu hỏi về sự xứng đáng của chính mình cho sự công nhận.
deservedness can sometimes be subjective and debated.
sự xứng đáng đôi khi có thể mang tính chủ quan và gây tranh cãi.
in his speech, he emphasized the importance of deservedness.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự xứng đáng.
they discussed the concept of deservedness in their meeting.
họ đã thảo luận về khái niệm sự xứng đáng trong cuộc họp của họ.
the committee evaluated each candidate's deservedness carefully.
ủy ban đã đánh giá sự xứng đáng của từng ứng cử viên một cách cẩn thận.
her achievements reflect her deservedness for the award.
những thành tựu của cô ấy phản ánh sự xứng đáng của cô ấy cho giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay