deserves

[US]/dɪˈzɜːvz/
[UK]/dɪˈzɜrvz/
Frequency: Very High

Translation

v. xứng đáng với điều gì; để xứng đáng nhận thưởng hoặc bồi thường

Phrases & Collocations

deserves respect

xứng đáng được tôn trọng

deserves attention

xứng đáng được quan tâm

deserves love

xứng đáng được yêu thương

deserves recognition

xứng đáng được công nhận

deserves praise

xứng đáng được khen ngợi

deserves credit

xứng đáng được ghi nhận

deserves support

xứng đáng được hỗ trợ

deserves happiness

xứng đáng có được hạnh phúc

deserves a chance

xứng đáng có một cơ hội

deserves success

xứng đáng đạt được thành công

Example Sentences

she deserves a second chance.

Cô ấy xứng đáng được cho một cơ hội thứ hai.

everyone deserves to be treated with respect.

Ai cũng xứng đáng được đối xử tôn trọng.

he deserves recognition for his hard work.

Anh ấy xứng đáng được công nhận vì sự chăm chỉ của mình.

this award is for anyone who deserves it.

Giải thưởng này dành cho bất kỳ ai xứng đáng.

she deserves to be happy.

Cô ấy xứng đáng được hạnh phúc.

he deserves all the good things in life.

Anh ấy xứng đáng có được tất cả những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

they deserve our gratitude for their service.

Họ xứng đáng nhận được lòng biết ơn của chúng ta vì sự phục vụ của họ.

she deserves to be heard.

Cô ấy xứng đáng được lắng nghe.

he deserves to win this competition.

Anh ấy xứng đáng giành chiến thắng trong cuộc thi này.

everyone deserves a little kindness.

Ai cũng xứng đáng nhận được một chút lòng tốt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now