desperadoes

[Mỹ]/ˌdɛspəˈrɑːdəʊz/
[Anh]/ˌdɛspəˈrɑːdoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người táo bạo, liều lĩnh hoặc dám làm, thường là tội phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

desperadoes unite

Những kẻ lang thang tụ hợp

desperadoes in town

Những kẻ lang thang trong thị trấn

desperadoes at large

Những kẻ lang thang tự do

desperadoes of fate

Những kẻ lang thang số phận

desperadoes in disguise

Những kẻ lang thang cải trang

desperadoes on horseback

Những kẻ lang thang trên lưng ngựa

desperadoes in trouble

Những kẻ lang thang gặp rắc rối

Câu ví dụ

the desperadoes rode into town at dusk.

Những kẻ cướp đã cưỡi ngựa vào thị trấn khi màn đêm buông xuống.

the legend of the desperadoes still fascinates many.

Huyền thoại về những kẻ cướp vẫn còn gây ấn tượng với nhiều người.

desperadoes often live on the edge of society.

Những kẻ cướp thường sống bên ngoài xã hội.

the sheriff was determined to capture the desperadoes.

Thoạt trưởng vẫn quyết tâm bắt giữ những kẻ cướp.

desperadoes are often portrayed in western films.

Những kẻ cướp thường được thể hiện trong các bộ phim miền Tây.

the tales of desperadoes are filled with adventure.

Những câu chuyện về những kẻ cướp tràn đầy phiêu lưu.

many desperadoes were once ordinary citizens.

Nhiều kẻ cướp từng là những người dân bình thường.

the desperadoes planned their next heist carefully.

Những kẻ cướp lên kế hoạch cướp lần tới một cách cẩn thận.

desperadoes often form tight-knit gangs.

Những kẻ cướp thường hình thành các băng đảng gắn bó.

the stories of desperadoes echo through history.

Những câu chuyện về những kẻ cướp vang vọng qua lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay