gunmen

[US]/ˈɡʌn.men/
[UK]/ˈɡʌn.mɛn/
Frequency: Very High

Translation

n. tội phạm có vũ trang hoặc kẻ tấn công; những người sản xuất súng.

Phrases & Collocations

armed gunmen

tay trang bị vũ khí

masked gunmen

tay bịt mặt

suspected gunmen

tay bị nghi ngờ

two gunmen

hai tay

gunmen attack

tay tấn công

gunmen opened fire

tay bắt đầu bắn

gunmen killed

tay bị giết

gunmen hold hostages

tay bắt giữ con tin

gunmen fled

tay đã trốn thoát

gunmen ambush

tay phục kích

Example Sentences

the gunmen stormed the building at dawn.

Những kẻ tấn công xông vào tòa nhà vào lúc bình minh.

witnesses reported seeing two gunmen flee the scene.

Các nhân chứng báo cáo nhìn thấy hai kẻ tấn công bỏ chạy khỏi hiện trường.

the police engaged the gunmen in a standoff.

Cảnh sát đã đối đầu với những kẻ tấn công trong một cuộc đối đầu.

gunmen took hostages during the robbery.

Những kẻ tấn công đã bắt giữ con tin trong vụ cướp.

the authorities are searching for the gunmen.

Các nhà chức trách đang tìm kiếm những kẻ tấn công.

gunmen opened fire in a crowded marketplace.

Những kẻ tấn công đã nã đạn vào một khu chợ đông đúc.

several gunmen were arrested after the incident.

Nhiều kẻ tấn công đã bị bắt sau sự cố.

the gunmen demanded a ransom for the hostages.

Những kẻ tấn công đã đòi tiền chuộc cho con tin.

security forces neutralized the gunmen without casualties.

Lực lượng an ninh đã vô hiệu hóa những kẻ tấn công mà không gây thương vong.

gunmen are often linked to organized crime.

Những kẻ tấn công thường liên quan đến tội phạm có tổ chức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now