desperates need
nhu cầu tuyệt vọng
desperates situation
tình huống tuyệt vọng
desperates measures
biện pháp tuyệt vọng
desperates times
thời điểm tuyệt vọng
desperates actions
hành động tuyệt vọng
desperates attempt
nỗ lực tuyệt vọng
desperates call
lời kêu gọi tuyệt vọng
desperates plea
lời khẩn cầu tuyệt vọng
desperates search
cuộc tìm kiếm tuyệt vọng
desperates hope
hy vọng mong manh
she was desperate to find a job.
Cô ấy vô cùng tuyệt vọng để tìm một công việc.
he made a desperate attempt to save his business.
Anh ấy đã cố gắng một cách tuyệt vọng để cứu lấy công việc kinh doanh của mình.
they were desperate for help during the crisis.
Họ vô cùng tuyệt vọng cần sự giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng.
she felt desperate after losing her home.
Cô ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng sau khi mất nhà.
he was desperate enough to ask for money.
Anh ấy tuyệt vọng đến mức phải hỏi vay tiền.
in a desperate situation, they took risks.
Trong tình huống tuyệt vọng, họ đã chấp nhận rủi ro.
she wrote a desperate letter to her friend.
Cô ấy đã viết một lá thư tuyệt vọng gửi cho bạn bè của mình.
they made a desperate plea for assistance.
Họ đã đưa ra lời kêu gọi tuyệt vọng xin được giúp đỡ.
his desperate measures led to unexpected results.
Những biện pháp tuyệt vọng của anh ấy đã dẫn đến những kết quả bất ngờ.
feeling desperate, she sought professional advice.
Cảm thấy vô cùng tuyệt vọng, cô ấy đã tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp.
desperates need
nhu cầu tuyệt vọng
desperates situation
tình huống tuyệt vọng
desperates measures
biện pháp tuyệt vọng
desperates times
thời điểm tuyệt vọng
desperates actions
hành động tuyệt vọng
desperates attempt
nỗ lực tuyệt vọng
desperates call
lời kêu gọi tuyệt vọng
desperates plea
lời khẩn cầu tuyệt vọng
desperates search
cuộc tìm kiếm tuyệt vọng
desperates hope
hy vọng mong manh
she was desperate to find a job.
Cô ấy vô cùng tuyệt vọng để tìm một công việc.
he made a desperate attempt to save his business.
Anh ấy đã cố gắng một cách tuyệt vọng để cứu lấy công việc kinh doanh của mình.
they were desperate for help during the crisis.
Họ vô cùng tuyệt vọng cần sự giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng.
she felt desperate after losing her home.
Cô ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng sau khi mất nhà.
he was desperate enough to ask for money.
Anh ấy tuyệt vọng đến mức phải hỏi vay tiền.
in a desperate situation, they took risks.
Trong tình huống tuyệt vọng, họ đã chấp nhận rủi ro.
she wrote a desperate letter to her friend.
Cô ấy đã viết một lá thư tuyệt vọng gửi cho bạn bè của mình.
they made a desperate plea for assistance.
Họ đã đưa ra lời kêu gọi tuyệt vọng xin được giúp đỡ.
his desperate measures led to unexpected results.
Những biện pháp tuyệt vọng của anh ấy đã dẫn đến những kết quả bất ngờ.
feeling desperate, she sought professional advice.
Cảm thấy vô cùng tuyệt vọng, cô ấy đã tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay