desperates

[Mỹ]/ˈdɛspərət/
[Anh]/ˈdɛspərɪt/

Dịch

adj. liều lĩnh; gây ra sự tuyệt vọng; cực kỳ háo hức

Cụm từ & Cách kết hợp

desperates need

nhu cầu tuyệt vọng

desperates situation

tình huống tuyệt vọng

desperates measures

biện pháp tuyệt vọng

desperates times

thời điểm tuyệt vọng

desperates actions

hành động tuyệt vọng

desperates attempt

nỗ lực tuyệt vọng

desperates call

lời kêu gọi tuyệt vọng

desperates plea

lời khẩn cầu tuyệt vọng

desperates search

cuộc tìm kiếm tuyệt vọng

desperates hope

hy vọng mong manh

Câu ví dụ

she was desperate to find a job.

Cô ấy vô cùng tuyệt vọng để tìm một công việc.

he made a desperate attempt to save his business.

Anh ấy đã cố gắng một cách tuyệt vọng để cứu lấy công việc kinh doanh của mình.

they were desperate for help during the crisis.

Họ vô cùng tuyệt vọng cần sự giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng.

she felt desperate after losing her home.

Cô ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng sau khi mất nhà.

he was desperate enough to ask for money.

Anh ấy tuyệt vọng đến mức phải hỏi vay tiền.

in a desperate situation, they took risks.

Trong tình huống tuyệt vọng, họ đã chấp nhận rủi ro.

she wrote a desperate letter to her friend.

Cô ấy đã viết một lá thư tuyệt vọng gửi cho bạn bè của mình.

they made a desperate plea for assistance.

Họ đã đưa ra lời kêu gọi tuyệt vọng xin được giúp đỡ.

his desperate measures led to unexpected results.

Những biện pháp tuyệt vọng của anh ấy đã dẫn đến những kết quả bất ngờ.

feeling desperate, she sought professional advice.

Cảm thấy vô cùng tuyệt vọng, cô ấy đã tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay