destalinizations

[Mỹ]/dɛstəˌlaɪnɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/dɛstəˌlaɪnəˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình đảo ngược các chính sách của Stalin

Cụm từ & Cách kết hợp

destalinizations process

quá trình phi Stalin hóa

destalinizations impact

tác động của phi Stalin hóa

destalinizations policy

chính sách phi Stalin hóa

destalinizations effects

tác động của phi Stalin hóa

destalinizations era

thời kỳ phi Stalin hóa

destalinizations debate

cuộc tranh luận về phi Stalin hóa

destalinizations movement

phong trào phi Stalin hóa

destalinizations analysis

phân tích về phi Stalin hóa

destalinizations context

bối cảnh phi Stalin hóa

destalinizations theory

thuyết phi Stalin hóa

Câu ví dụ

the destalinizations of the 1950s reshaped the political landscape.

việc phi Stalin hóa những năm 1950 đã định hình lại bối cảnh chính trị.

many historians debate the impact of destalinizations on soviet society.

nhiều nhà sử học tranh luận về tác động của việc phi Stalin hóa đối với xã hội Liên Xô.

destalinizations led to a more open dialogue in the communist party.

việc phi Stalin hóa dẫn đến một cuộc đối thoại cởi mở hơn trong đảng Cộng sản.

the destalinizations process was met with resistance from hardliners.

quá trình phi Stalin hóa đã phải đối mặt với sự phản đối từ những người cứng rắn.

in many eastern european countries, destalinizations sparked reform movements.

ở nhiều quốc gia Đông Âu, việc phi Stalin hóa đã thúc đẩy các phong trào cải cách.

one of the consequences of destalinizations was the rise of nationalism.

một trong những hậu quả của việc phi Stalin hóa là sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc.

destalinizations are often seen as a necessary step towards democratization.

việc phi Stalin hóa thường được coi là một bước cần thiết để hướng tới dân chủ hóa.

the destalinizations in the ussr were part of a larger reform agenda.

việc phi Stalin hóa ở Liên Xô là một phần của chương trình cải cách lớn hơn.

scholars analyze the destalinizations to understand their long-term effects.

các học giả phân tích việc phi Stalin hóa để hiểu rõ hơn về những tác động lâu dài của nó.

public opinion during the destalinizations shifted dramatically.

ý kiến ​​công chúng trong quá trình phi Stalin hóa đã thay đổi đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay