destocked

[Mỹ]/dɪˈstɒkt/
[Anh]/dɪˈstɑkt/

Dịch

vt. giảm mức tồn kho; chuyển gia súc ra khỏi một địa điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

destocked items

hàng hóa đã hết kho

destocked products

sản phẩm đã hết kho

destocked inventory

hàng tồn kho đã hết

destocked goods

hàng hóa đã hết

destocked supplies

nguyên vật tư đã hết

destocked stock

hàng đã hết

destocked items list

danh sách hàng hóa đã hết

destocked merchandise

hàng hóa đã hết

destocked warehouse

nhà kho đã hết hàng

destocked inventory report

báo cáo hàng tồn kho đã hết

Câu ví dụ

the store has destocked many items to make room for new inventory.

cửa hàng đã giảm bớt nhiều mặt hàng để có chỗ cho hàng tồn kho mới.

after the sale, they destocked the remaining products quickly.

sau khi bán hàng, họ đã nhanh chóng giảm bớt các sản phẩm còn lại.

many retailers have destocked their shelves in anticipation of new arrivals.

nhiều nhà bán lẻ đã giảm bớt hàng hóa trên kệ của họ để chuẩn bị cho sự xuất hiện của những sản phẩm mới.

the restaurant destocked its menu to focus on seasonal dishes.

nhà hàng đã giảm bớt thực đơn của mình để tập trung vào các món ăn theo mùa.

to improve cash flow, the business has destocked non-essential items.

để cải thiện dòng tiền, doanh nghiệp đã giảm bớt các mặt hàng không cần thiết.

the fashion brand destocked last season's collection at a discount.

thương hiệu thời trang đã giảm bớt bộ sưu tập mùa trước với giá chiết khấu.

they destocked the old furniture to make way for new pieces.

họ đã giảm bớt đồ nội thất cũ để có chỗ cho những món đồ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay