destroyable

[Mỹ]/dɪˈstrɔɪəbl/
[Anh]/dɪˈstrɔɪəbl/

Dịch

adj.có khả năng bị phá hủy

Cụm từ & Cách kết hợp

destroyable object

vật thể có thể phá hủy

destroyable environment

môi trường có thể phá hủy

destroyable asset

tài sản có thể phá hủy

destroyable structure

cấu trúc có thể phá hủy

destroyable terrain

địa hình có thể phá hủy

destroyable resource

tài nguyên có thể phá hủy

destroyable item

vật phẩm có thể phá hủy

destroyable feature

tính năng có thể phá hủy

destroyable unit

đơn vị có thể phá hủy

destroyable element

phần tử có thể phá hủy

Câu ví dụ

the old building is completely destroyable.

tòa nhà cũ hoàn toàn có thể bị phá hủy.

in the game, all structures are destroyable.

trong trò chơi, tất cả các công trình đều có thể bị phá hủy.

plastic waste is often considered destroyable by incineration.

rác thải nhựa thường được coi là có thể bị phá hủy bằng cách đốt.

the enemy's base is destroyable with the right weapons.

địa điểm của kẻ thù có thể bị phá hủy với những vũ khí phù hợp.

some materials are more easily destroyable than others.

một số vật liệu dễ bị phá hủy hơn những vật liệu khác.

he found a destroyable item in the treasure chest.

anh ta tìm thấy một vật phẩm có thể bị phá hủy trong kho báu.

the destroyable environment adds excitement to the game.

môi trường có thể bị phá hủy thêm phần thú vị cho trò chơi.

make sure the targets are destroyable before the mission.

hãy chắc chắn rằng các mục tiêu có thể bị phá hủy trước nhiệm vụ.

in this simulation, all objects are destroyable.

trong bản mô phỏng này, tất cả các vật thể đều có thể bị phá hủy.

the destroyable terrain changes the strategy of the battle.

địa hình có thể bị phá hủy làm thay đổi chiến lược của trận chiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay