ruinable relationship
mối quan hệ dễ bị phá hủy
ruinable structure
cấu trúc dễ bị phá hủy
ruinable reputation
danh tiếng dễ bị hủy hoại
ruinable ecosystem
hệ sinh thái dễ bị phá hủy
ruinable economy
nền kinh tế dễ bị phá hủy
ruinable career
sự nghiệp dễ bị phá hủy
ruinable plan
kế hoạch dễ bị phá hủy
ruinable future
tương lai dễ bị phá hủy
ruinable asset
tài sản dễ bị phá hủy
ruinable environment
môi trường dễ bị phá hủy
due to its age and fragility, this antique vase is extremely ruinable.
Do vì tuổi tác và sự mỏng manh của nó, chiếc bình cổ này cực kỳ dễ bị hư hỏng.
this delicate fabric is highly ruinable if not handled properly.
Vải dệt tinh xảo này rất dễ bị hỏng nếu không được xử lý cẩn thận.
his reputation was easily ruinable after the scandal broke.
Danh tiếng của anh ấy rất dễ bị hủy hoại sau khi scandal bị phanh phui.
the ecosystem is particularly ruinable by pollution and human activity.
Hệ sinh thái đặc biệt dễ bị hủy hoại bởi ô nhiễm và các hoạt động của con người.
the relationship proved ruinable under the pressure of long-distance.
Mối quan hệ đã chứng minh là dễ bị hủy hoại dưới áp lực của việc ở xa.
fresh produce is very ruinable during hot summer months.
Thực phẩm tươi rất dễ bị hỏng trong những tháng hè nóng nực.
the young artist's confidence was fragilely ruinable by harsh criticism.
Sự tự tin của nghệ sĩ trẻ rất dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích gay gắt.
trust between partners can be easily ruinable once broken.
Niềm tin giữa các đối tác có thể dễ dàng bị phá vỡ một khi đã bị phá vỡ.
historical documents are highly ruinable if not stored correctly.
Các tài liệu lịch sử rất dễ bị hư hỏng nếu không được lưu trữ đúng cách.
the team's morale became ruinable after repeated losses.
Tinh thần của đội trở nên dễ bị sụp đổ sau những thất bại lặp đi lặp lại.
the meal was perfectly ruinable by overcooking the vegetables.
Bữa ăn hoàn toàn có thể bị hỏng nếu luộc rau quá chín.
her elaborate hairstyle was delicately ruinable in windy conditions.
Kiểu tóc cầu kỳ của cô ấy rất dễ bị hỏng trong điều kiện có gió.
the painted walls are easily ruinable without proper protection.
Những bức tường được sơn rất dễ bị hỏng nếu không có sự bảo vệ đúng cách.
ruinable relationship
mối quan hệ dễ bị phá hủy
ruinable structure
cấu trúc dễ bị phá hủy
ruinable reputation
danh tiếng dễ bị hủy hoại
ruinable ecosystem
hệ sinh thái dễ bị phá hủy
ruinable economy
nền kinh tế dễ bị phá hủy
ruinable career
sự nghiệp dễ bị phá hủy
ruinable plan
kế hoạch dễ bị phá hủy
ruinable future
tương lai dễ bị phá hủy
ruinable asset
tài sản dễ bị phá hủy
ruinable environment
môi trường dễ bị phá hủy
due to its age and fragility, this antique vase is extremely ruinable.
Do vì tuổi tác và sự mỏng manh của nó, chiếc bình cổ này cực kỳ dễ bị hư hỏng.
this delicate fabric is highly ruinable if not handled properly.
Vải dệt tinh xảo này rất dễ bị hỏng nếu không được xử lý cẩn thận.
his reputation was easily ruinable after the scandal broke.
Danh tiếng của anh ấy rất dễ bị hủy hoại sau khi scandal bị phanh phui.
the ecosystem is particularly ruinable by pollution and human activity.
Hệ sinh thái đặc biệt dễ bị hủy hoại bởi ô nhiễm và các hoạt động của con người.
the relationship proved ruinable under the pressure of long-distance.
Mối quan hệ đã chứng minh là dễ bị hủy hoại dưới áp lực của việc ở xa.
fresh produce is very ruinable during hot summer months.
Thực phẩm tươi rất dễ bị hỏng trong những tháng hè nóng nực.
the young artist's confidence was fragilely ruinable by harsh criticism.
Sự tự tin của nghệ sĩ trẻ rất dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích gay gắt.
trust between partners can be easily ruinable once broken.
Niềm tin giữa các đối tác có thể dễ dàng bị phá vỡ một khi đã bị phá vỡ.
historical documents are highly ruinable if not stored correctly.
Các tài liệu lịch sử rất dễ bị hư hỏng nếu không được lưu trữ đúng cách.
the team's morale became ruinable after repeated losses.
Tinh thần của đội trở nên dễ bị sụp đổ sau những thất bại lặp đi lặp lại.
the meal was perfectly ruinable by overcooking the vegetables.
Bữa ăn hoàn toàn có thể bị hỏng nếu luộc rau quá chín.
her elaborate hairstyle was delicately ruinable in windy conditions.
Kiểu tóc cầu kỳ của cô ấy rất dễ bị hỏng trong điều kiện có gió.
the painted walls are easily ruinable without proper protection.
Những bức tường được sơn rất dễ bị hỏng nếu không có sự bảo vệ đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay