design detailings
chi tiết thiết kế
product detailings
chi tiết sản phẩm
color detailings
chi tiết màu sắc
feature detailings
chi tiết tính năng
style detailings
chi tiết phong cách
technical detailings
chi tiết kỹ thuật
visual detailings
chi tiết hình ảnh
fabric detailings
chi tiết chất liệu
craft detailings
chi tiết thủ công
finish detailings
chi tiết hoàn thiện
she paid attention to the detailings in the painting.
Cô ấy chú ý đến những chi tiết trong bức tranh.
the detailings on the dress were exquisite.
Những chi tiết trên váy rất tinh xảo.
he explained the technical detailings of the project.
Anh ấy giải thích những chi tiết kỹ thuật của dự án.
they focused on the detailings of the architectural design.
Họ tập trung vào những chi tiết của thiết kế kiến trúc.
attention to detailings can make a big difference.
Chú ý đến những chi tiết có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
the artist is known for her intricate detailings.
Nghệ sĩ nổi tiếng với những chi tiết phức tạp của cô ấy.
he took pride in the detailings of his work.
Anh tự hào về những chi tiết trong công việc của mình.
the detailings in the report were thorough and clear.
Những chi tiết trong báo cáo rất kỹ lưỡng và rõ ràng.
she loves to explore the detailings of different cultures.
Cô ấy thích khám phá những chi tiết của các nền văn hóa khác nhau.
we need to review the detailings before finalizing the design.
Chúng ta cần xem xét những chi tiết trước khi hoàn thiện thiết kế.
design detailings
chi tiết thiết kế
product detailings
chi tiết sản phẩm
color detailings
chi tiết màu sắc
feature detailings
chi tiết tính năng
style detailings
chi tiết phong cách
technical detailings
chi tiết kỹ thuật
visual detailings
chi tiết hình ảnh
fabric detailings
chi tiết chất liệu
craft detailings
chi tiết thủ công
finish detailings
chi tiết hoàn thiện
she paid attention to the detailings in the painting.
Cô ấy chú ý đến những chi tiết trong bức tranh.
the detailings on the dress were exquisite.
Những chi tiết trên váy rất tinh xảo.
he explained the technical detailings of the project.
Anh ấy giải thích những chi tiết kỹ thuật của dự án.
they focused on the detailings of the architectural design.
Họ tập trung vào những chi tiết của thiết kế kiến trúc.
attention to detailings can make a big difference.
Chú ý đến những chi tiết có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
the artist is known for her intricate detailings.
Nghệ sĩ nổi tiếng với những chi tiết phức tạp của cô ấy.
he took pride in the detailings of his work.
Anh tự hào về những chi tiết trong công việc của mình.
the detailings in the report were thorough and clear.
Những chi tiết trong báo cáo rất kỹ lưỡng và rõ ràng.
she loves to explore the detailings of different cultures.
Cô ấy thích khám phá những chi tiết của các nền văn hóa khác nhau.
we need to review the detailings before finalizing the design.
Chúng ta cần xem xét những chi tiết trước khi hoàn thiện thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay