deterging agent
chất tẩy rửa
deterging solution
dung dịch tẩy rửa
deterging process
quy trình tẩy rửa
deterging action
hành động tẩy rửa
deterging method
phương pháp tẩy rửa
deterging product
sản phẩm tẩy rửa
deterging technique
kỹ thuật tẩy rửa
deterging equipment
thiết bị tẩy rửa
deterging formula
công thức tẩy rửa
deterging compound
hợp chất tẩy rửa
deterging agents are essential in cleaning products.
các chất tẩy rửa là thành phần thiết yếu trong các sản phẩm làm sạch.
the process of deterging involves removing dirt and stains.
quá trình tẩy rửa liên quan đến việc loại bỏ bụi bẩn và vết ố.
she used a deterging solution to clean the fabric.
Cô ấy đã sử dụng dung dịch tẩy rửa để làm sạch vải.
deterging is important for maintaining hygiene in households.
Việc tẩy rửa rất quan trọng để duy trì vệ sinh trong gia đình.
many people prefer natural deterging products for their safety.
Nhiều người thích các sản phẩm tẩy rửa tự nhiên vì sự an toàn của chúng.
effective deterging can save time and effort in cleaning.
Việc tẩy rửa hiệu quả có thể giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc làm sạch.
deterging agents can vary in strength and composition.
Các chất tẩy rửa có thể khác nhau về độ mạnh và thành phần.
she read the label to understand the deterging properties.
Cô ấy đọc nhãn để hiểu các đặc tính tẩy rửa.
deterging products should be stored out of reach of children.
Các sản phẩm tẩy rửa nên được cất giữ ngoài tầm với của trẻ em.
investing in quality deterging supplies can improve results.
Đầu tư vào các sản phẩm tẩy rửa chất lượng có thể cải thiện kết quả.
deterging agent
chất tẩy rửa
deterging solution
dung dịch tẩy rửa
deterging process
quy trình tẩy rửa
deterging action
hành động tẩy rửa
deterging method
phương pháp tẩy rửa
deterging product
sản phẩm tẩy rửa
deterging technique
kỹ thuật tẩy rửa
deterging equipment
thiết bị tẩy rửa
deterging formula
công thức tẩy rửa
deterging compound
hợp chất tẩy rửa
deterging agents are essential in cleaning products.
các chất tẩy rửa là thành phần thiết yếu trong các sản phẩm làm sạch.
the process of deterging involves removing dirt and stains.
quá trình tẩy rửa liên quan đến việc loại bỏ bụi bẩn và vết ố.
she used a deterging solution to clean the fabric.
Cô ấy đã sử dụng dung dịch tẩy rửa để làm sạch vải.
deterging is important for maintaining hygiene in households.
Việc tẩy rửa rất quan trọng để duy trì vệ sinh trong gia đình.
many people prefer natural deterging products for their safety.
Nhiều người thích các sản phẩm tẩy rửa tự nhiên vì sự an toàn của chúng.
effective deterging can save time and effort in cleaning.
Việc tẩy rửa hiệu quả có thể giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc làm sạch.
deterging agents can vary in strength and composition.
Các chất tẩy rửa có thể khác nhau về độ mạnh và thành phần.
she read the label to understand the deterging properties.
Cô ấy đọc nhãn để hiểu các đặc tính tẩy rửa.
deterging products should be stored out of reach of children.
Các sản phẩm tẩy rửa nên được cất giữ ngoài tầm với của trẻ em.
investing in quality deterging supplies can improve results.
Đầu tư vào các sản phẩm tẩy rửa chất lượng có thể cải thiện kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay