determinate factor
yếu tố xác định
The determinate factor in his decision was the potential for growth.
Yếu tố quyết định trong quyết định của anh ấy là tiềm năng phát triển.
It is important to have a determinate goal in mind when starting a new project.
Điều quan trọng là phải có một mục tiêu rõ ràng trong đầu khi bắt đầu một dự án mới.
Her determinate attitude towards her studies helped her achieve success.
Thái độ kiên định của cô ấy đối với việc học đã giúp cô ấy đạt được thành công.
The determinate outcome of the experiment confirmed the hypothesis.
Kết quả xác định của thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết.
Having a determinate plan is crucial for the success of any business venture.
Việc có một kế hoạch cụ thể là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án kinh doanh nào.
The determinate cause of the issue was traced back to a technical error.
Nguyên nhân xác định của vấn đề có thể truy ngược lại một lỗi kỹ thuật.
She approached the problem with a determinate mindset, ready to find a solution.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với tư duy kiên định, sẵn sàng tìm ra giải pháp.
The determinate deadline for the project pushed the team to work efficiently.
Thời hạn xác định cho dự án đã thúc đẩy đội ngũ làm việc hiệu quả.
A determinate decision must be made in order to move forward with the plan.
Một quyết định xác định phải được đưa ra để tiếp tục với kế hoạch.
The determinate action taken by the government had a significant impact on the economy.
Hành động xác định được thực hiện bởi chính phủ đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay