determinateness of meaning
tính xác định của ý nghĩa
determinateness in context
tính xác định trong ngữ cảnh
high determinateness
tính xác định cao
low determinateness
tính xác định thấp
determinateness of identity
tính xác định của bản sắc
determinateness of choice
tính xác định của sự lựa chọn
determinateness in law
tính xác định trong luật pháp
determinateness of results
tính xác định của kết quả
determinateness of variables
tính xác định của các biến
concept of determinateness
khái niệm về tính xác định
the determinateness of the plan is crucial for its success.
tính xác định của kế hoạch là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
we need to ensure the determinateness of our objectives.
chúng ta cần đảm bảo tính xác định của các mục tiêu của chúng ta.
his determinateness in pursuing his goals is admirable.
tính quyết đoán của anh ấy trong việc theo đuổi mục tiêu là đáng ngưỡng mộ.
the determinateness of the results was questioned by the researchers.
tính xác định của kết quả đã bị các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi.
in philosophy, determinateness can refer to clear definitions.
trong triết học, tính xác định có thể đề cập đến các định nghĩa rõ ràng.
she appreciated the determinateness of the instructions provided.
cô ấy đánh giá cao tính xác định của các hướng dẫn được cung cấp.
determinateness in contracts helps prevent disputes.
tính xác định trong hợp đồng giúp ngăn ngừa tranh chấp.
the determinateness of the criteria was essential for the evaluation.
tính xác định của các tiêu chí là rất cần thiết cho việc đánh giá.
they discussed the determinateness of the legal definitions.
họ thảo luận về tính xác định của các định nghĩa pháp lý.
her determinateness in the face of challenges inspired the team.
tính quyết đoán của cô ấy trước những thử thách đã truyền cảm hứng cho đội ngũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay