effective deterrences
các răn đe hiệu quả
nuclear deterrences
các răn đe hạt nhân
military deterrences
các răn đe quân sự
strategic deterrences
các răn đe chiến lược
economic deterrences
các răn đe kinh tế
criminal deterrences
các răn đe tội phạm
legal deterrences
các răn đe pháp lý
social deterrences
các răn đe xã hội
political deterrences
các răn đe chính trị
environmental deterrences
các răn đe môi trường
effective deterrences can reduce crime rates in urban areas.
các biện pháp răn đe hiệu quả có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.
the government implemented new deterrences to prevent cybercrime.
chính phủ đã thực hiện các biện pháp răn đe mới để ngăn chặn tội phạm mạng.
education can serve as one of the strongest deterrences against drug abuse.
giáo dục có thể là một trong những biện pháp răn đe mạnh mẽ nhất chống lại lạm dụng ma túy.
many countries invest in military deterrences to ensure national security.
nhiều quốc gia đầu tư vào các biện pháp răn đe quân sự để đảm bảo an ninh quốc gia.
strong legal deterrences can help maintain public order.
các biện pháp răn đe pháp lý mạnh mẽ có thể giúp duy trì trật tự công cộng.
deterrences against corruption are necessary for a healthy economy.
các biện pháp răn đe chống tham nhũng là cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh.
community programs can act as effective deterrences to juvenile delinquency.
các chương trình cộng đồng có thể đóng vai trò là các biện pháp răn đe hiệu quả đối với sự thiếu kỷ luật của thanh thiếu niên.
insurance policies often include deterrences against fraud.
các chính sách bảo hiểm thường bao gồm các biện pháp răn đe chống lại gian lận.
international treaties often include deterrences to prevent war.
các hiệp ước quốc tế thường bao gồm các biện pháp răn đe để ngăn chặn chiến tranh.
public awareness campaigns can serve as social deterrences.
các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể đóng vai trò là các biện pháp răn đe xã hội.
effective deterrences
các răn đe hiệu quả
nuclear deterrences
các răn đe hạt nhân
military deterrences
các răn đe quân sự
strategic deterrences
các răn đe chiến lược
economic deterrences
các răn đe kinh tế
criminal deterrences
các răn đe tội phạm
legal deterrences
các răn đe pháp lý
social deterrences
các răn đe xã hội
political deterrences
các răn đe chính trị
environmental deterrences
các răn đe môi trường
effective deterrences can reduce crime rates in urban areas.
các biện pháp răn đe hiệu quả có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.
the government implemented new deterrences to prevent cybercrime.
chính phủ đã thực hiện các biện pháp răn đe mới để ngăn chặn tội phạm mạng.
education can serve as one of the strongest deterrences against drug abuse.
giáo dục có thể là một trong những biện pháp răn đe mạnh mẽ nhất chống lại lạm dụng ma túy.
many countries invest in military deterrences to ensure national security.
nhiều quốc gia đầu tư vào các biện pháp răn đe quân sự để đảm bảo an ninh quốc gia.
strong legal deterrences can help maintain public order.
các biện pháp răn đe pháp lý mạnh mẽ có thể giúp duy trì trật tự công cộng.
deterrences against corruption are necessary for a healthy economy.
các biện pháp răn đe chống tham nhũng là cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh.
community programs can act as effective deterrences to juvenile delinquency.
các chương trình cộng đồng có thể đóng vai trò là các biện pháp răn đe hiệu quả đối với sự thiếu kỷ luật của thanh thiếu niên.
insurance policies often include deterrences against fraud.
các chính sách bảo hiểm thường bao gồm các biện pháp răn đe chống lại gian lận.
international treaties often include deterrences to prevent war.
các hiệp ước quốc tế thường bao gồm các biện pháp răn đe để ngăn chặn chiến tranh.
public awareness campaigns can serve as social deterrences.
các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể đóng vai trò là các biện pháp răn đe xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay