| số nhiều | deterrers |
strong deterrers
Vietnamese_translation
effective deterrers
Vietnamese_translation
potential deterrers
Vietnamese_translation
natural deterrers
Vietnamese_translation
key deterrers
Vietnamese_translation
deterrers work
Vietnamese_translation
deterrers exist
Vietnamese_translation
deterrers remain
Vietnamese_translation
deterrers matter
Vietnamese_translation
deterrers help
Vietnamese_translation
the government believes that harsh penalties serve as an effective deterrer against crime.
Chính phủ cho rằng các hình phạt nghiêm khắc là một biện pháp ngăn chặn hiệu quả tội phạm.
a strong police presence can be a powerful deterrer for potential criminals.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát có thể là một yếu tố ngăn chặn mạnh mẽ đối với những người có ý định phạm tội.
education is often considered a long-term deterrer to poverty.
Giáo dục thường được coi là một yếu tố ngăn chặn lâu dài đối với nghèo đói.
the high price tag acts as a natural deterrer for unnecessary purchases.
Giá cả cao đóng vai trò như một yếu tố ngăn chặn tự nhiên đối với các khoản mua sắm không cần thiết.
strict border controls are designed as a deterrer for illegal immigration.
Các biện pháp kiểm soát biên giới nghiêm ngặt được thiết kế như một yếu tố ngăn chặn nhập cư bất hợp pháp.
parental supervision can be a strong deterrer for teenage delinquency.
Sự giám sát của cha mẹ có thể là một yếu tố ngăn chặn mạnh mẽ đối với hành vi phạm tội của thanh thiếu niên.
the fear of failure can sometimes be a psychological deterrer to taking risks.
Nỗi sợ thất bại đôi khi có thể là một yếu tố ngăn chặn tâm lý đối với việc chấp nhận rủi ro.
community policing serves as a social deterrer against neighborhood crime.
Đa dạng hóa lực lượng cảnh sát cộng đồng đóng vai trò như một yếu tố ngăn chặn xã hội đối với tội phạm trong khu phố.
visible security cameras are an effective deterrer for shoplifters.
Các camera an ninh dễ nhìn thấy là một yếu tố ngăn chặn hiệu quả đối với trộm cắp trong cửa hàng.
the death penalty remains a controversial deterrer in many countries.
Án tử hình vẫn là một yếu tố ngăn chặn gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
public shame can be a powerful social deterrer for bad behavior.
Sự xấu hổ công khai có thể là một yếu tố ngăn chặn xã hội mạnh mẽ đối với hành vi xấu.
military strength serves as a national security deterrer against foreign aggression.
Sức mạnh quân sự đóng vai trò như một yếu tố ngăn chặn an ninh quốc gia đối với sự xâm lược từ nước ngoài.
strong deterrers
Vietnamese_translation
effective deterrers
Vietnamese_translation
potential deterrers
Vietnamese_translation
natural deterrers
Vietnamese_translation
key deterrers
Vietnamese_translation
deterrers work
Vietnamese_translation
deterrers exist
Vietnamese_translation
deterrers remain
Vietnamese_translation
deterrers matter
Vietnamese_translation
deterrers help
Vietnamese_translation
the government believes that harsh penalties serve as an effective deterrer against crime.
Chính phủ cho rằng các hình phạt nghiêm khắc là một biện pháp ngăn chặn hiệu quả tội phạm.
a strong police presence can be a powerful deterrer for potential criminals.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát có thể là một yếu tố ngăn chặn mạnh mẽ đối với những người có ý định phạm tội.
education is often considered a long-term deterrer to poverty.
Giáo dục thường được coi là một yếu tố ngăn chặn lâu dài đối với nghèo đói.
the high price tag acts as a natural deterrer for unnecessary purchases.
Giá cả cao đóng vai trò như một yếu tố ngăn chặn tự nhiên đối với các khoản mua sắm không cần thiết.
strict border controls are designed as a deterrer for illegal immigration.
Các biện pháp kiểm soát biên giới nghiêm ngặt được thiết kế như một yếu tố ngăn chặn nhập cư bất hợp pháp.
parental supervision can be a strong deterrer for teenage delinquency.
Sự giám sát của cha mẹ có thể là một yếu tố ngăn chặn mạnh mẽ đối với hành vi phạm tội của thanh thiếu niên.
the fear of failure can sometimes be a psychological deterrer to taking risks.
Nỗi sợ thất bại đôi khi có thể là một yếu tố ngăn chặn tâm lý đối với việc chấp nhận rủi ro.
community policing serves as a social deterrer against neighborhood crime.
Đa dạng hóa lực lượng cảnh sát cộng đồng đóng vai trò như một yếu tố ngăn chặn xã hội đối với tội phạm trong khu phố.
visible security cameras are an effective deterrer for shoplifters.
Các camera an ninh dễ nhìn thấy là một yếu tố ngăn chặn hiệu quả đối với trộm cắp trong cửa hàng.
the death penalty remains a controversial deterrer in many countries.
Án tử hình vẫn là một yếu tố ngăn chặn gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
public shame can be a powerful social deterrer for bad behavior.
Sự xấu hổ công khai có thể là một yếu tố ngăn chặn xã hội mạnh mẽ đối với hành vi xấu.
military strength serves as a national security deterrer against foreign aggression.
Sức mạnh quân sự đóng vai trò như một yếu tố ngăn chặn an ninh quốc gia đối với sự xâm lược từ nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay