detrimentality issues
các vấn đề về tác hại
detrimentality factors
các yếu tố tác hại
detrimentality effects
các ảnh hưởng của tác hại
detrimentality concerns
các mối quan ngại về tác hại
detrimentality analysis
phân tích về tác hại
detrimentality assessment
đánh giá về tác hại
detrimentality research
nghiên cứu về tác hại
detrimentality implications
các hệ quả của tác hại
detrimentality risks
các rủi ro về tác hại
detrimentality prevention
ngăn ngừa tác hại
the detrimentality of poor nutrition is evident in children's health.
tác hại của dinh dưỡng kém rõ ràng đối với sức khỏe của trẻ em.
we must consider the detrimentality of pollution on the environment.
chúng ta phải xem xét tác hại của ô nhiễm đối với môi trường.
the detrimentality of excessive screen time is a growing concern.
tác hại của việc sử dụng thời gian trên màn hình quá nhiều là một mối quan tâm ngày càng tăng.
understanding the detrimentality of debt is crucial for financial health.
hiểu được tác hại của nợ là rất quan trọng đối với sức khỏe tài chính.
the detrimentality of stress on mental health cannot be ignored.
tác hại của căng thẳng đối với sức khỏe tinh thần không thể bị bỏ qua.
there is a clear detrimentality to ignoring safety regulations.
có một tác hại rõ ràng khi bỏ qua các quy định an toàn.
the detrimentality of misinformation spreads quickly in the digital age.
tác hại của thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.
she highlighted the detrimentality of procrastination in her speech.
bà làm nổi bật tác hại của sự trì hoãn trong bài phát biểu của mình.
addressing the detrimentality of climate change is urgent.
giải quyết tác hại của biến đổi khí hậu là rất cấp bách.
the detrimentality of addiction affects not just individuals but families.
tác hại của nghiện ngập ảnh hưởng không chỉ đến cá nhân mà còn đến gia đình.
detrimentality issues
các vấn đề về tác hại
detrimentality factors
các yếu tố tác hại
detrimentality effects
các ảnh hưởng của tác hại
detrimentality concerns
các mối quan ngại về tác hại
detrimentality analysis
phân tích về tác hại
detrimentality assessment
đánh giá về tác hại
detrimentality research
nghiên cứu về tác hại
detrimentality implications
các hệ quả của tác hại
detrimentality risks
các rủi ro về tác hại
detrimentality prevention
ngăn ngừa tác hại
the detrimentality of poor nutrition is evident in children's health.
tác hại của dinh dưỡng kém rõ ràng đối với sức khỏe của trẻ em.
we must consider the detrimentality of pollution on the environment.
chúng ta phải xem xét tác hại của ô nhiễm đối với môi trường.
the detrimentality of excessive screen time is a growing concern.
tác hại của việc sử dụng thời gian trên màn hình quá nhiều là một mối quan tâm ngày càng tăng.
understanding the detrimentality of debt is crucial for financial health.
hiểu được tác hại của nợ là rất quan trọng đối với sức khỏe tài chính.
the detrimentality of stress on mental health cannot be ignored.
tác hại của căng thẳng đối với sức khỏe tinh thần không thể bị bỏ qua.
there is a clear detrimentality to ignoring safety regulations.
có một tác hại rõ ràng khi bỏ qua các quy định an toàn.
the detrimentality of misinformation spreads quickly in the digital age.
tác hại của thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.
she highlighted the detrimentality of procrastination in her speech.
bà làm nổi bật tác hại của sự trì hoãn trong bài phát biểu của mình.
addressing the detrimentality of climate change is urgent.
giải quyết tác hại của biến đổi khí hậu là rất cấp bách.
the detrimentality of addiction affects not just individuals but families.
tác hại của nghiện ngập ảnh hưởng không chỉ đến cá nhân mà còn đến gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay