detritions accumulation
tích tụ trầm tích
detritions removal
khử trầm tích
detritions analysis
phân tích trầm tích
detritions management
quản lý trầm tích
detritions impact
tác động của trầm tích
detritions composition
thành phần trầm tích
detritions sources
nguồn gốc trầm tích
detritions effects
hiệu ứng của trầm tích
detritions deposition
bức xúc trầm tích
detritions transport
vận chuyển trầm tích
detritions can accumulate in the environment over time.
các chất thải có thể tích tụ trong môi trường theo thời gian.
the study focused on the impact of detritions on aquatic ecosystems.
nghiên cứu tập trung vào tác động của các chất thải đối với các hệ sinh thái dưới nước.
detritions play a crucial role in nutrient cycling.
các chất thải đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.
scientists are researching how detritions affect soil quality.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các chất thải ảnh hưởng đến chất lượng đất.
detritions from plants can provide food for microorganisms.
các chất thải từ thực vật có thể cung cấp thức ăn cho vi sinh vật.
excessive detritions can lead to water pollution.
các chất thải quá mức có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước.
managing detritions is essential for maintaining biodiversity.
việc quản lý các chất thải là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.
detritions can influence the growth of certain plant species.
các chất thải có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của một số loài thực vật nhất định.
researchers are measuring the effects of detritions on fish populations.
các nhà nghiên cứu đang đo lường tác động của các chất thải đối với quần thể cá.
understanding detritions helps in environmental conservation efforts.
hiểu biết về các chất thải giúp các nỗ lực bảo tồn môi trường.
detritions accumulation
tích tụ trầm tích
detritions removal
khử trầm tích
detritions analysis
phân tích trầm tích
detritions management
quản lý trầm tích
detritions impact
tác động của trầm tích
detritions composition
thành phần trầm tích
detritions sources
nguồn gốc trầm tích
detritions effects
hiệu ứng của trầm tích
detritions deposition
bức xúc trầm tích
detritions transport
vận chuyển trầm tích
detritions can accumulate in the environment over time.
các chất thải có thể tích tụ trong môi trường theo thời gian.
the study focused on the impact of detritions on aquatic ecosystems.
nghiên cứu tập trung vào tác động của các chất thải đối với các hệ sinh thái dưới nước.
detritions play a crucial role in nutrient cycling.
các chất thải đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.
scientists are researching how detritions affect soil quality.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các chất thải ảnh hưởng đến chất lượng đất.
detritions from plants can provide food for microorganisms.
các chất thải từ thực vật có thể cung cấp thức ăn cho vi sinh vật.
excessive detritions can lead to water pollution.
các chất thải quá mức có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước.
managing detritions is essential for maintaining biodiversity.
việc quản lý các chất thải là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học.
detritions can influence the growth of certain plant species.
các chất thải có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của một số loài thực vật nhất định.
researchers are measuring the effects of detritions on fish populations.
các nhà nghiên cứu đang đo lường tác động của các chất thải đối với quần thể cá.
understanding detritions helps in environmental conservation efforts.
hiểu biết về các chất thải giúp các nỗ lực bảo tồn môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay