deuteron

[Mỹ]/ˈdjuːtərɒn/
[Anh]/ˈduːtərɒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hạt nhân của deuterium, bao gồm một proton và một neutron
Các dạng của từ
số nhiềudeuterons

Cụm từ & Cách kết hợp

deuteron beam

chùm hạt deutron

deuteron scattering

sự tán xạ deutron

deuteron target

mục tiêu deutron

deuteron capture

bắt deutron

deuteron energy

năng lượng deutron

deuteron production

sản xuất deutron

deuteron reaction

phản ứng deutron

deuteron nucleus

hạt nhân deutron

deuteron fusion

hợp nhất deutron

deuteron decay

sự phân rã deutron

Câu ví dụ

the deuteron is a stable particle found in nature.

ở tự nhiên, deutơron là một hạt ổn định.

scientists use deuterons in nuclear fusion experiments.

các nhà khoa học sử dụng deutơron trong các thí nghiệm nhiệt hạch.

deuteron beams can enhance the efficiency of certain reactions.

các chùm deutơron có thể tăng hiệu quả của một số phản ứng.

the mass of a deuteron is twice that of a proton.

khối lượng của một deutơron gấp đôi so với proton.

deuterons play a significant role in isotope production.

deutơron đóng vai trò quan trọng trong sản xuất đồng vị.

research on deuterons helps us understand nuclear forces.

nghiên cứu về deutơron giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lực hạt nhân.

deuteron therapy is being explored for cancer treatment.

liệu pháp deutơron đang được nghiên cứu để điều trị ung thư.

the deuteron has a unique spin property.

deutơron có một đặc tính spin độc đáo.

understanding deuterons is crucial for advanced physics studies.

hiểu về deutơron rất quan trọng đối với các nghiên cứu vật lý nâng cao.

deuteron scattering experiments provide valuable data.

các thí nghiệm tán xạ deutơron cung cấp dữ liệu có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay