devaluing

[Mỹ]/diːˈvæljuːɪŋ/
[Anh]/diˈvæljuɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giảm giá trị của (tiền tệ); làm giảm đi giá trị hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

devaluing currency

giảm giá tiền tệ

devaluing assets

giảm giá tài sản

devaluing stocks

giảm giá cổ phiếu

devaluing labor

giảm giá sức lao động

devaluing goods

giảm giá hàng hóa

devaluing services

giảm giá dịch vụ

devaluing reputation

giảm giá danh tiếng

devaluing education

giảm giá giáo dục

devaluing experience

giảm giá kinh nghiệm

Câu ví dụ

devaluing the currency can lead to inflation.

Việc hạ giá trị tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát.

many believe that devaluing assets is a poor strategy.

Nhiều người tin rằng việc hạ giá trị tài sản là một chiến lược kém.

devaluing the importance of education can harm society.

Việc hạ thấp tầm quan trọng của giáo dục có thể gây hại cho xã hội.

devaluing your skills can affect your career.

Việc hạ thấp kỹ năng của bạn có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của bạn.

some companies are devaluing their brand by cutting costs.

Một số công ty đang làm giảm giá trị thương hiệu của họ bằng cách cắt giảm chi phí.

devaluing relationships can lead to loneliness.

Việc hạ thấp các mối quan hệ có thể dẫn đến sự cô đơn.

devaluing the role of teamwork can hinder progress.

Việc hạ thấp vai trò của tinh thần đồng đội có thể cản trở sự tiến bộ.

devaluing cultural heritage is a mistake.

Việc hạ thấp di sản văn hóa là một sai lầm.

devaluing customer feedback can damage a business.

Việc hạ thấp phản hồi của khách hàng có thể gây tổn hại cho một doanh nghiệp.

devaluing mental health can have serious consequences.

Việc hạ thấp sức khỏe tinh thần có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay