devaluing currency
giảm giá tiền tệ
devaluing assets
giảm giá tài sản
devaluing stocks
giảm giá cổ phiếu
devaluing labor
giảm giá sức lao động
devaluing goods
giảm giá hàng hóa
devaluing services
giảm giá dịch vụ
devaluing reputation
giảm giá danh tiếng
devaluing education
giảm giá giáo dục
devaluing experience
giảm giá kinh nghiệm
devaluing the currency can lead to inflation.
Việc hạ giá trị tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát.
many believe that devaluing assets is a poor strategy.
Nhiều người tin rằng việc hạ giá trị tài sản là một chiến lược kém.
devaluing the importance of education can harm society.
Việc hạ thấp tầm quan trọng của giáo dục có thể gây hại cho xã hội.
devaluing your skills can affect your career.
Việc hạ thấp kỹ năng của bạn có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của bạn.
some companies are devaluing their brand by cutting costs.
Một số công ty đang làm giảm giá trị thương hiệu của họ bằng cách cắt giảm chi phí.
devaluing relationships can lead to loneliness.
Việc hạ thấp các mối quan hệ có thể dẫn đến sự cô đơn.
devaluing the role of teamwork can hinder progress.
Việc hạ thấp vai trò của tinh thần đồng đội có thể cản trở sự tiến bộ.
devaluing cultural heritage is a mistake.
Việc hạ thấp di sản văn hóa là một sai lầm.
devaluing customer feedback can damage a business.
Việc hạ thấp phản hồi của khách hàng có thể gây tổn hại cho một doanh nghiệp.
devaluing mental health can have serious consequences.
Việc hạ thấp sức khỏe tinh thần có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay