enhancing skills
nâng cao kỹ năng
enhancing performance
nâng cao hiệu suất làm việc
enhancing productivity
nâng cao năng suất
enhancing quality
nâng cao chất lượng
enhancing experience
nâng cao kinh nghiệm
enhancing collaboration
nâng cao sự hợp tác
enhancing engagement
nâng cao sự tham gia
enhancing creativity
nâng cao sự sáng tạo
enhancing learning
nâng cao khả năng học tập
enhancing communication
nâng cao giao tiếp
enhancing your skills can lead to better job opportunities.
Việc nâng cao kỹ năng của bạn có thể dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
we are focused on enhancing customer satisfaction.
Chúng tôi tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
enhancing teamwork is essential for project success.
Việc nâng cao tinh thần đồng đội là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
the new software is enhancing productivity significantly.
Phần mềm mới đang nâng cao năng suất đáng kể.
she is enhancing her knowledge through online courses.
Cô ấy đang nâng cao kiến thức của mình thông qua các khóa học trực tuyến.
enhancing communication skills can benefit your career.
Việc nâng cao kỹ năng giao tiếp có thể mang lại lợi ích cho sự nghiệp của bạn.
they are enhancing the design to attract more customers.
Họ đang nâng cao thiết kế để thu hút nhiều khách hàng hơn.
enhancing security measures is a priority for the company.
Việc nâng cao các biện pháp an ninh là ưu tiên của công ty.
we are enhancing our marketing strategy to reach a wider audience.
Chúng tôi đang nâng cao chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
enhancing your network can open new doors in your career.
Việc mở rộng mạng lưới của bạn có thể mở ra những cơ hội mới trong sự nghiệp của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay