deviants

[US]/ˈdiːviənts/
[UK]/ˈdiːviənts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người không bình thường hoặc là bất thường

Phrases & Collocations

social deviants

những người lệch lạc xã hội

deviants behavior

hành vi của những người lệch lạc

sexual deviants

những người lệch lạc về tình dục

deviants group

nhóm những người lệch lạc

deviants culture

văn hóa của những người lệch lạc

deviants society

xã hội của những người lệch lạc

deviants mindset

tư duy của những người lệch lạc

deviants actions

hành động của những người lệch lạc

deviants identity

nhận dạng của những người lệch lạc

deviants lifestyle

phong cách sống của những người lệch lạc

Example Sentences

some people consider deviants as a threat to societal norms.

Một số người coi những người đi ngược chuẩn mực là một mối đe dọa đối với các chuẩn mực xã hội.

deviants often challenge the status quo.

Những người đi ngược chuẩn mực thường xuyên thách thức hiện trạng.

society tends to label deviants as outcasts.

Xã hội có xu hướng gắn nhãn những người đi ngược chuẩn mực là những kẻ bị ruồng bỏ.

understanding deviants can help in crime prevention.

Hiểu về những người đi ngược chuẩn mực có thể giúp ngăn ngừa tội phạm.

deviants may express their individuality in unique ways.

Những người đi ngược chuẩn mực có thể thể hiện cá tính của họ theo những cách độc đáo.

the study of deviants is essential in sociology.

Nghiên cứu về những người đi ngược chuẩn mực là điều cần thiết trong xã hội học.

some artists are considered deviants for their unconventional styles.

Một số nghệ sĩ được coi là những người đi ngược chuẩn mực vì phong cách không chính thống của họ.

deviants can sometimes inspire change in society.

Những người đi ngược chuẩn mực đôi khi có thể truyền cảm hứng thay đổi trong xã hội.

the media often sensationalizes stories about deviants.

Phương tiện truyền thông thường xuyên cường điệu những câu chuyện về những người đi ngược chuẩn mực.

deviants may feel alienated from mainstream culture.

Những người đi ngược chuẩn mực có thể cảm thấy bị xa lánh khỏi văn hóa đại chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now