the telescope revealed several aberrations in the star's light.
kính thiên văn đã tiết lộ một số sai lệch trong ánh sáng của ngôi sao.
these are just minor aberrations that can be corrected easily.
chỉ là những sai lệch nhỏ có thể dễ dàng khắc phục.
the scientist studied the aberrations in the patient's brain scans.
các nhà khoa học nghiên cứu các sai lệch trong ảnh quét não của bệnh nhân.
optical aberrations can cause blurry or distorted images.
các sai lệch quang học có thể gây ra hình ảnh mờ hoặc méo mó.
the software is designed to minimize aberrations in data analysis.
phần mềm được thiết kế để giảm thiểu các sai lệch trong phân tích dữ liệu.
he noticed aberrations in the company's financial reports.
anh ta nhận thấy những sai lệch trong báo cáo tài chính của công ty.
the artist used aberrations to create a surreal effect.
nghệ sĩ đã sử dụng những sai lệch để tạo ra hiệu ứng siêu thực.
these genetic aberrations can lead to serious health problems.
những sai lệch di truyền này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the engineer worked to correct the aberrations in the machine's design.
kỹ sư đã làm việc để khắc phục các sai lệch trong thiết kế của máy móc.
astronomers use specialized telescopes to detect aberrations in distant stars.
các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn chuyên dụng để phát hiện các sai lệch ở các ngôi sao xa xôi.
the telescope revealed several aberrations in the star's light.
kính thiên văn đã tiết lộ một số sai lệch trong ánh sáng của ngôi sao.
these are just minor aberrations that can be corrected easily.
chỉ là những sai lệch nhỏ có thể dễ dàng khắc phục.
the scientist studied the aberrations in the patient's brain scans.
các nhà khoa học nghiên cứu các sai lệch trong ảnh quét não của bệnh nhân.
optical aberrations can cause blurry or distorted images.
các sai lệch quang học có thể gây ra hình ảnh mờ hoặc méo mó.
the software is designed to minimize aberrations in data analysis.
phần mềm được thiết kế để giảm thiểu các sai lệch trong phân tích dữ liệu.
he noticed aberrations in the company's financial reports.
anh ta nhận thấy những sai lệch trong báo cáo tài chính của công ty.
the artist used aberrations to create a surreal effect.
nghệ sĩ đã sử dụng những sai lệch để tạo ra hiệu ứng siêu thực.
these genetic aberrations can lead to serious health problems.
những sai lệch di truyền này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the engineer worked to correct the aberrations in the machine's design.
kỹ sư đã làm việc để khắc phục các sai lệch trong thiết kế của máy móc.
astronomers use specialized telescopes to detect aberrations in distant stars.
các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn chuyên dụng để phát hiện các sai lệch ở các ngôi sao xa xôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay