| số nhiều | deviationisms |
deviationism theory
thuyết xét lại
deviationism critique
phê bình xét lại
deviationism debate
cuộc tranh luận về xét lại
deviationism policy
chính sách xét lại
deviationism practice
thực hành xét lại
deviationism ideology
tư tưởng xét lại
deviationism movement
phong trào xét lại
deviationism analysis
phân tích xét lại
deviationism approach
cách tiếp cận xét lại
deviationism concept
khái niệm xét lại
deviant behavior is often linked to deviationism.
hành vi lệch lạc thường gắn liền với chủ nghĩa lạc lối.
many political movements denounce deviationism.
nhiều phong trào chính trị lên án chủ nghĩa lạc lối.
deviationism can undermine collective goals.
chủ nghĩa lạc lối có thể làm suy yếu các mục tiêu chung.
leaders must address deviationism within their ranks.
các nhà lãnh đạo phải giải quyết chủ nghĩa lạc lối trong hàng ngũ của họ.
deviationism often arises from ideological conflicts.
chủ nghĩa lạc lối thường phát sinh từ các xung đột về ý thức hệ.
critics argue that deviationism leads to fragmentation.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa lạc lối dẫn đến sự phân mảnh.
education can help combat the spread of deviationism.
giáo dục có thể giúp chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa lạc lối.
deviationism is a serious concern in many organizations.
chủ nghĩa lạc lối là một mối quan ngại nghiêm trọng trong nhiều tổ chức.
understanding deviationism requires a deep analysis of history.
hiểu được chủ nghĩa lạc lối đòi hỏi một phân tích sâu sắc về lịch sử.
policies should be implemented to counteract deviationism.
cần thực hiện các chính sách để chống lại chủ nghĩa lạc lối.
deviationism theory
thuyết xét lại
deviationism critique
phê bình xét lại
deviationism debate
cuộc tranh luận về xét lại
deviationism policy
chính sách xét lại
deviationism practice
thực hành xét lại
deviationism ideology
tư tưởng xét lại
deviationism movement
phong trào xét lại
deviationism analysis
phân tích xét lại
deviationism approach
cách tiếp cận xét lại
deviationism concept
khái niệm xét lại
deviant behavior is often linked to deviationism.
hành vi lệch lạc thường gắn liền với chủ nghĩa lạc lối.
many political movements denounce deviationism.
nhiều phong trào chính trị lên án chủ nghĩa lạc lối.
deviationism can undermine collective goals.
chủ nghĩa lạc lối có thể làm suy yếu các mục tiêu chung.
leaders must address deviationism within their ranks.
các nhà lãnh đạo phải giải quyết chủ nghĩa lạc lối trong hàng ngũ của họ.
deviationism often arises from ideological conflicts.
chủ nghĩa lạc lối thường phát sinh từ các xung đột về ý thức hệ.
critics argue that deviationism leads to fragmentation.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa lạc lối dẫn đến sự phân mảnh.
education can help combat the spread of deviationism.
giáo dục có thể giúp chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa lạc lối.
deviationism is a serious concern in many organizations.
chủ nghĩa lạc lối là một mối quan ngại nghiêm trọng trong nhiều tổ chức.
understanding deviationism requires a deep analysis of history.
hiểu được chủ nghĩa lạc lối đòi hỏi một phân tích sâu sắc về lịch sử.
policies should be implemented to counteract deviationism.
cần thực hiện các chính sách để chống lại chủ nghĩa lạc lối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay