social deviationisms
các sự lệch lạc xã hội
cultural deviationisms
các sự lệch lạc văn hóa
behavioral deviationisms
các sự lệch lạc hành vi
theoretical deviationisms
các sự lệch lạc lý thuyết
political deviationisms
các sự lệch lạc chính trị
economic deviationisms
các sự lệch lạc kinh tế
ethical deviationisms
các sự lệch lạc đạo đức
artistic deviationisms
các sự lệch lạc nghệ thuật
scientific deviationisms
các sự lệch lạc khoa học
psychological deviationisms
các sự lệch lạc tâm lý
deviationisms can often lead to unexpected outcomes.
các hành vi lệch lạc thường có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
understanding deviationisms is crucial for accurate data analysis.
hiểu rõ về các hành vi lệch lạc rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu chính xác.
researchers are studying the effects of deviationisms on social behavior.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các hành vi lệch lạc lên hành vi xã hội.
deviationisms can skew results in scientific experiments.
các hành vi lệch lạc có thể làm sai lệch kết quả trong các thí nghiệm khoa học.
we need to address the root causes of deviationisms.
chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của các hành vi lệch lạc.
deviationisms are often overlooked in traditional studies.
các hành vi lệch lạc thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu truyền thống.
education can help reduce the impact of deviationisms.
giáo dục có thể giúp giảm thiểu tác động của các hành vi lệch lạc.
deviationisms challenge our understanding of norms.
các hành vi lệch lạc thách thức sự hiểu biết của chúng ta về các chuẩn mực.
identifying deviationisms is essential for improving processes.
việc xác định các hành vi lệch lạc là điều cần thiết để cải thiện quy trình.
many industries are affected by various forms of deviationisms.
nhiều ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi các hình thức lệch lạc khác nhau.
social deviationisms
các sự lệch lạc xã hội
cultural deviationisms
các sự lệch lạc văn hóa
behavioral deviationisms
các sự lệch lạc hành vi
theoretical deviationisms
các sự lệch lạc lý thuyết
political deviationisms
các sự lệch lạc chính trị
economic deviationisms
các sự lệch lạc kinh tế
ethical deviationisms
các sự lệch lạc đạo đức
artistic deviationisms
các sự lệch lạc nghệ thuật
scientific deviationisms
các sự lệch lạc khoa học
psychological deviationisms
các sự lệch lạc tâm lý
deviationisms can often lead to unexpected outcomes.
các hành vi lệch lạc thường có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
understanding deviationisms is crucial for accurate data analysis.
hiểu rõ về các hành vi lệch lạc rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu chính xác.
researchers are studying the effects of deviationisms on social behavior.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các hành vi lệch lạc lên hành vi xã hội.
deviationisms can skew results in scientific experiments.
các hành vi lệch lạc có thể làm sai lệch kết quả trong các thí nghiệm khoa học.
we need to address the root causes of deviationisms.
chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của các hành vi lệch lạc.
deviationisms are often overlooked in traditional studies.
các hành vi lệch lạc thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu truyền thống.
education can help reduce the impact of deviationisms.
giáo dục có thể giúp giảm thiểu tác động của các hành vi lệch lạc.
deviationisms challenge our understanding of norms.
các hành vi lệch lạc thách thức sự hiểu biết của chúng ta về các chuẩn mực.
identifying deviationisms is essential for improving processes.
việc xác định các hành vi lệch lạc là điều cần thiết để cải thiện quy trình.
many industries are affected by various forms of deviationisms.
nhiều ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi các hình thức lệch lạc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay