| số nhiều | deviltries |
deviltry at play
ma quỷ đang tác động
deviltry in disguise
ma quỷ ẩn mình
deviltry revealed
ma quỷ bị lộ ra
deviltry unleashed
ma quỷ bị giải phóng
deviltry afoot
ma quỷ đang diễn ra
deviltry runs rampant
ma quỷ hoành hành
deviltry in action
ma quỷ hành động
deviltry exposed
ma quỷ bị phơi bày
deviltry unmasked
ma quỷ bị lật tẩy
his deviltry led to a series of unfortunate events.
Những trò nghịch ngợm của anh ta đã dẫn đến một loạt các sự kiện không may mắn.
the children were warned against deviltry in the forest.
Trẻ em đã được cảnh báo về những trò nghịch ngợm trong rừng.
she could not believe the deviltry that unfolded at the party.
Cô ấy không thể tin được những trò nghịch ngợm đã diễn ra tại bữa tiệc.
his reputation for deviltry made him unpopular among the townsfolk.
Danh tiếng về những trò nghịch ngợm của anh ta khiến anh ta không được lòng dân làng.
they devised a plan filled with deviltry to prank their friends.
Họ đã nghĩ ra một kế hoạch đầy những trò nghịch ngợm để trêu chọc bạn bè của mình.
deviltry often leads to unexpected consequences.
Những trò nghịch ngợm thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
the film was full of deviltry and mischief.
Bộ phim tràn ngập những trò nghịch ngợm và tinh nghịch.
his deviltry was evident in the way he played tricks on others.
Những trò nghịch ngợm của anh ta thể hiện rõ trong cách anh ta lừa gạt người khác.
they laughed at the deviltry of their childhood adventures.
Họ cười trước những trò nghịch ngợm trong những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
deviltry is often mistaken for harmless fun.
Những trò nghịch ngợm thường bị nhầm là niềm vui vô hại.
deviltry at play
ma quỷ đang tác động
deviltry in disguise
ma quỷ ẩn mình
deviltry revealed
ma quỷ bị lộ ra
deviltry unleashed
ma quỷ bị giải phóng
deviltry afoot
ma quỷ đang diễn ra
deviltry runs rampant
ma quỷ hoành hành
deviltry in action
ma quỷ hành động
deviltry exposed
ma quỷ bị phơi bày
deviltry unmasked
ma quỷ bị lật tẩy
his deviltry led to a series of unfortunate events.
Những trò nghịch ngợm của anh ta đã dẫn đến một loạt các sự kiện không may mắn.
the children were warned against deviltry in the forest.
Trẻ em đã được cảnh báo về những trò nghịch ngợm trong rừng.
she could not believe the deviltry that unfolded at the party.
Cô ấy không thể tin được những trò nghịch ngợm đã diễn ra tại bữa tiệc.
his reputation for deviltry made him unpopular among the townsfolk.
Danh tiếng về những trò nghịch ngợm của anh ta khiến anh ta không được lòng dân làng.
they devised a plan filled with deviltry to prank their friends.
Họ đã nghĩ ra một kế hoạch đầy những trò nghịch ngợm để trêu chọc bạn bè của mình.
deviltry often leads to unexpected consequences.
Những trò nghịch ngợm thường dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
the film was full of deviltry and mischief.
Bộ phim tràn ngập những trò nghịch ngợm và tinh nghịch.
his deviltry was evident in the way he played tricks on others.
Những trò nghịch ngợm của anh ta thể hiện rõ trong cách anh ta lừa gạt người khác.
they laughed at the deviltry of their childhood adventures.
Họ cười trước những trò nghịch ngợm trong những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
deviltry is often mistaken for harmless fun.
Những trò nghịch ngợm thường bị nhầm là niềm vui vô hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay